Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 78 | 36 | 95 |
| 200N | 102 | 656 | 056 |
| 400N | 4621 0948 0415 | 8966 7271 8307 | 3709 5708 5285 |
| 1TR | 1908 | 7924 | 1528 |
| 3TR | 66498 78996 20062 42392 92560 52485 14416 | 29785 60252 61212 46521 42197 91622 07629 | 33359 74572 95709 68861 24509 89728 16572 |
| 10TR | 73301 32717 | 40656 16189 | 21605 98595 |
| 15TR | 74962 | 21857 | 92490 |
| 30TR | 67515 | 27741 | 97026 |
| 2TỶ | 72208 | 05784 | 28587 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 48 | 89 | 13 |
| 200N | 280 | 962 | 809 |
| 400N | 2420 5323 5867 | 2340 4385 6436 | 5160 6298 4485 |
| 1TR | 6372 | 2069 | 6383 |
| 3TR | 01400 76802 81851 32907 43186 82387 57392 | 23090 26536 86416 82997 13662 69295 44756 | 22222 64252 65805 85127 45023 05788 80220 |
| 10TR | 27643 65425 | 59462 24272 | 96147 94117 |
| 15TR | 73849 | 75610 | 33066 |
| 30TR | 44677 | 14933 | 95988 |
| 2TỶ | 45241 | 83422 | 55512 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 66 | 47 |
| 200N | 886 | 284 | 239 |
| 400N | 0972 4745 1154 | 2790 8872 9617 | 1434 3315 5806 |
| 1TR | 6712 | 1647 | 9255 |
| 3TR | 49533 95775 05127 72507 36843 37072 46728 | 35107 08590 76487 23395 09916 28697 81975 | 86554 05118 71872 18206 08485 12545 78460 |
| 10TR | 84560 39084 | 31011 25425 | 17061 17087 |
| 15TR | 58671 | 16056 | 12731 |
| 30TR | 52361 | 80400 | 30628 |
| 2TỶ | 90056 | 48594 | 44280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 59 | 48 | 37 |
| 200N | 763 | 831 | 572 |
| 400N | 8929 3864 7208 | 8983 0214 7041 | 8342 1680 4784 |
| 1TR | 6659 | 5162 | 1364 |
| 3TR | 29228 63838 02542 74054 81796 75785 54231 | 10597 31380 06060 80376 04744 22419 68637 | 89758 66051 11166 43728 01940 44813 28683 |
| 10TR | 53580 12951 | 70457 59089 | 79151 14603 |
| 15TR | 50435 | 63465 | 43156 |
| 30TR | 32470 | 39118 | 28154 |
| 2TỶ | 41080 | 64020 | 05890 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 97 | 49 | 26 |
| 200N | 597 | 371 | 486 |
| 400N | 6054 3189 3511 | 1027 6381 2327 | 3088 1956 9116 |
| 1TR | 7726 | 1385 | 1819 |
| 3TR | 78785 55076 97438 66145 35118 09938 77545 | 89112 38180 42169 20982 84653 47666 93379 | 89594 83117 45820 37611 35529 61396 18657 |
| 10TR | 20338 52676 | 06090 64242 | 90489 90606 |
| 15TR | 42078 | 06259 | 69128 |
| 30TR | 68649 | 17794 | 86012 |
| 2TỶ | 24125 | 12734 | 65457 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 27 | 22 | 82 |
| 200N | 988 | 155 | 410 |
| 400N | 8929 1686 1291 | 3804 2736 3448 | 2836 6770 6083 |
| 1TR | 8113 | 6972 | 9865 |
| 3TR | 38187 42260 91243 35724 88388 48899 07842 | 61917 77296 90993 61993 51747 31462 66451 | 70443 98758 48555 19785 77379 13987 36319 |
| 10TR | 97981 20342 | 41120 75481 | 43132 96025 |
| 15TR | 83713 | 68158 | 79614 |
| 30TR | 94259 | 05675 | 14551 |
| 2TỶ | 63126 | 06179 | 72050 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 96 | 90 | 08 |
| 200N | 456 | 340 | 725 |
| 400N | 7313 7566 4983 | 3549 9479 1497 | 1224 4282 6917 |
| 1TR | 5545 | 1992 | 1629 |
| 3TR | 26357 34694 36518 28297 92030 25697 83375 | 28134 25832 42671 10932 42093 08471 21152 | 44330 39868 44241 02440 01721 20510 16279 |
| 10TR | 74702 49590 | 35951 83116 | 61061 82791 |
| 15TR | 46450 | 49862 | 41482 |
| 30TR | 88238 | 68631 | 48587 |
| 2TỶ | 60184 | 82931 | 13305 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/05/2026

Thống kê XSMB 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/05/2026

Thống kê XSMT 09/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/05/2026

Thống kê XSMB 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/05/2026

Thống kê XSMT 08/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/05/2026

Tin Nổi Bật
Mua 160 tờ vé số, một người ở TP.HCM trúng 4,8 tỉ đồng xổ số miền Nam

Trúng độc đắc xổ số miền Nam, cả nhà 5 người lãnh tiền ngay trong đêm

Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












