Kết quả xổ số Miền Trung - Thứ năm
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 83 | 68 | 07 |
| 200N | 090 | 328 | 742 |
| 400N | 5569 7368 9959 | 7400 7834 8708 | 2022 6145 8533 |
| 1TR | 8410 | 3079 | 3075 |
| 3TR | 51467 02059 21821 46010 29293 02006 04484 | 27637 68657 28066 90400 77266 32773 20425 | 69771 76703 61336 05914 20317 95393 78180 |
| 10TR | 61438 23738 | 68841 95032 | 95314 04119 |
| 15TR | 82055 | 35855 | 41465 |
| 30TR | 17958 | 81799 | 00331 |
| 2TỶ | 349596 | 329026 | 803563 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 33 | 79 | 24 |
| 200N | 843 | 666 | 886 |
| 400N | 5479 3952 7133 | 7152 7544 1638 | 7053 4636 8683 |
| 1TR | 5290 | 4999 | 5269 |
| 3TR | 22180 77040 06276 40259 75571 26020 50970 | 58037 37848 21065 71318 73061 22015 97064 | 73069 60190 25440 93897 17526 14384 65808 |
| 10TR | 90896 38472 | 48433 36395 | 89363 71217 |
| 15TR | 07050 | 81179 | 32478 |
| 30TR | 16025 | 26416 | 48055 |
| 2TỶ | 601136 | 950211 | 277534 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 64 | 42 |
| 200N | 808 | 927 | 466 |
| 400N | 5269 9969 5613 | 6531 5765 8551 | 9929 7417 9054 |
| 1TR | 2373 | 5538 | 6354 |
| 3TR | 07190 96006 72250 90311 47370 24082 88855 | 70542 65287 59721 95782 74682 51807 78048 | 44628 81764 54129 35755 43071 07956 21625 |
| 10TR | 31815 44991 | 47319 37005 | 22685 08060 |
| 15TR | 55203 | 88000 | 57454 |
| 30TR | 36672 | 41936 | 20747 |
| 2TỶ | 466901 | 971117 | 319939 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 36 | 32 | 01 |
| 200N | 043 | 897 | 007 |
| 400N | 6440 7930 7850 | 1748 2836 6843 | 7758 3030 2875 |
| 1TR | 7051 | 3683 | 0125 |
| 3TR | 66891 34153 41108 47908 39106 35365 77562 | 49658 13641 22409 24804 67250 35694 25096 | 38642 81092 63297 62934 64321 47957 10122 |
| 10TR | 25051 23913 | 02113 85107 | 63625 73420 |
| 15TR | 88870 | 26644 | 13405 |
| 30TR | 56576 | 70883 | 32106 |
| 2TỶ | 687018 | 300292 | 417542 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 52 | 67 | 51 |
| 200N | 164 | 418 | 708 |
| 400N | 5765 3374 5247 | 7121 5103 3952 | 2699 7646 8703 |
| 1TR | 8566 | 2776 | 4268 |
| 3TR | 82526 42291 94747 50852 49226 60627 93781 | 37435 79462 95353 65333 02251 75088 77181 | 68188 18293 00985 09353 91304 79104 76674 |
| 10TR | 46607 71548 | 97062 20511 | 31308 52440 |
| 15TR | 75448 | 20060 | 17238 |
| 30TR | 60065 | 24610 | 56923 |
| 2TỶ | 295341 | 650752 | 536081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 75 | 45 | 00 |
| 200N | 438 | 042 | 425 |
| 400N | 7246 5038 3690 | 6874 6702 2478 | 5724 5059 8698 |
| 1TR | 7860 | 6611 | 5231 |
| 3TR | 65561 23002 87329 98214 16650 47830 93611 | 53669 01917 00340 11401 21806 83015 45246 | 26739 03394 33645 55346 92970 22058 13314 |
| 10TR | 25137 47287 | 52203 77167 | 93686 63584 |
| 15TR | 96190 | 01486 | 84793 |
| 30TR | 02120 | 69132 | 95707 |
| 2TỶ | 675944 | 272365 | 344306 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 46 | 20 | 04 |
| 200N | 901 | 222 | 593 |
| 400N | 0580 1295 7095 | 8824 9841 3829 | 8133 6473 1495 |
| 1TR | 8136 | 5530 | 7859 |
| 3TR | 90994 86623 13021 14611 03328 43093 66792 | 00337 33246 88347 15609 32563 29564 19303 | 72526 80694 86436 64883 00946 69251 46431 |
| 10TR | 33826 98696 | 71576 11912 | 62129 12362 |
| 15TR | 93808 | 03049 | 74674 |
| 30TR | 31074 | 92842 | 69399 |
| 2TỶ | 193947 | 616019 | 944087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/06/2026

Thống kê XSMB 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/06/2026

Thống kê XSMT 19/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/06/2026

Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung












