KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 05 | 29 |
| 200N | 819 | 890 |
| 400N | 3995 6919 5382 | 8659 8161 0498 |
| 1TR | 2751 | 3614 |
| 3TR | 34536 02477 38635 45791 60619 23507 01021 | 14569 53713 19327 91848 19395 84367 85627 |
| 10TR | 94190 80773 | 52511 53999 |
| 15TR | 08730 | 28498 |
| 30TR | 39474 | 28187 |
| 2TỶ | 53770 | 35706 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 02 | 72 | 34 |
| 200N | 456 | 627 | 090 |
| 400N | 6936 1995 5689 | 0304 5263 2270 | 7303 4901 7822 |
| 1TR | 4885 | 1501 | 4371 |
| 3TR | 35667 36894 09046 92273 76973 63976 12951 | 91640 34184 15288 83517 91023 76715 35393 | 63417 50069 31452 64537 09027 58352 44065 |
| 10TR | 87891 83414 | 14456 46366 | 27941 73994 |
| 15TR | 38545 | 30489 | 90857 |
| 30TR | 29715 | 88249 | 63939 |
| 2TỶ | 441066 | 661912 | 848705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 08 | 36 |
| 200N | 940 | 049 |
| 400N | 4625 1572 6466 | 5111 7664 0524 |
| 1TR | 8738 | 7228 |
| 3TR | 62838 10210 10457 57352 73865 37124 11080 | 63481 62899 90504 05185 31688 46877 05421 |
| 10TR | 08224 97688 | 02120 86512 |
| 15TR | 27297 | 76502 |
| 30TR | 25504 | 82171 |
| 2TỶ | 275653 | 262748 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 43 | 60 |
| 200N | 741 | 575 |
| 400N | 1951 8976 1355 | 0580 5325 5368 |
| 1TR | 8014 | 8316 |
| 3TR | 21626 65123 50799 23583 58615 40711 06895 | 65916 91319 68710 42663 37012 48260 86140 |
| 10TR | 02802 39181 | 05827 69299 |
| 15TR | 03709 | 44996 |
| 30TR | 62878 | 04667 |
| 2TỶ | 57972 | 28682 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 58 | 65 |
| 200N | 474 | 235 |
| 400N | 0087 6495 3297 | 4194 1799 7760 |
| 1TR | 4018 | 4391 |
| 3TR | 84821 38905 86107 09983 59311 07740 57773 | 81910 27255 76535 71203 29664 71514 81796 |
| 10TR | 72975 97151 | 84622 88406 |
| 15TR | 90624 | 06233 |
| 30TR | 86661 | 41499 |
| 2TỶ | 65980 | 80281 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 79 | 90 |
| 200N | 379 | 996 |
| 400N | 2763 4150 0199 | 9418 2798 8211 |
| 1TR | 4673 | 7332 |
| 3TR | 07146 26689 71164 91667 67780 29356 28493 | 11345 26548 33354 81726 44450 83842 43812 |
| 10TR | 86282 95252 | 32553 85922 |
| 15TR | 97024 | 13855 |
| 30TR | 53271 | 34866 |
| 2TỶ | 57331 | 40289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 00 | 27 | 21 |
| 200N | 163 | 566 | 653 |
| 400N | 7902 4139 1167 | 7520 4028 5526 | 0456 6024 6188 |
| 1TR | 5565 | 6152 | 9707 |
| 3TR | 26914 99893 41221 90967 00363 67149 71225 | 32093 68214 19482 65190 23349 51911 50865 | 40237 92763 85846 85471 58872 47727 57789 |
| 10TR | 75870 00323 | 67279 39860 | 31192 90513 |
| 15TR | 31568 | 85794 | 84000 |
| 30TR | 38840 | 00428 | 61190 |
| 2TỶ | 88267 | 40986 | 05166 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










