KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 33 | 50 |
| 200N | 712 | 707 |
| 400N | 7025 9827 4728 | 9547 9766 2961 |
| 1TR | 4079 | 4791 |
| 3TR | 38122 16023 51168 12219 90720 01169 31318 | 13966 02063 22516 74621 41781 73387 87530 |
| 10TR | 22191 15790 | 33704 16478 |
| 15TR | 99046 | 29707 |
| 30TR | 37836 | 54087 |
| 2TỶ | 791837 | 224179 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 05 | 39 |
| 200N | 092 | 200 |
| 400N | 2124 3206 5310 | 9512 0589 2099 |
| 1TR | 9358 | 5747 |
| 3TR | 23973 09690 87523 70899 96095 43170 88685 | 18345 36852 52630 58480 61472 54041 34067 |
| 10TR | 37040 02868 | 77039 26802 |
| 15TR | 71041 | 95769 |
| 30TR | 28116 | 47616 |
| 2TỶ | 084997 | 350266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 19 | 64 |
| 200N | 428 | 698 |
| 400N | 5051 3607 6653 | 7905 7661 9305 |
| 1TR | 8520 | 5972 |
| 3TR | 97335 90490 63512 88723 19646 07611 94063 | 83624 89798 82120 23120 26018 54756 14202 |
| 10TR | 26505 87962 | 66476 12209 |
| 15TR | 56748 | 16794 |
| 30TR | 83337 | 48138 |
| 2TỶ | 272586 | 779096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 19 | 68 |
| 200N | 610 | 940 |
| 400N | 6944 5212 6425 | 9734 3020 3494 |
| 1TR | 4984 | 5014 |
| 3TR | 34162 04883 81162 70794 08303 05842 45220 | 04458 64940 68241 11421 91017 89843 84954 |
| 10TR | 72255 49252 | 44976 60996 |
| 15TR | 95867 | 43280 |
| 30TR | 71257 | 82306 |
| 2TỶ | 235899 | 998308 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 16 | 47 | 43 |
| 200N | 085 | 192 | 162 |
| 400N | 9980 8754 7767 | 0652 6917 0483 | 8459 0573 5450 |
| 1TR | 7154 | 1261 | 4120 |
| 3TR | 56678 28037 16138 39330 56848 84608 30608 | 59142 09532 94981 49061 65350 68643 68095 | 40990 01400 83639 16254 07686 26219 28011 |
| 10TR | 03882 35334 | 66495 44166 | 66007 83683 |
| 15TR | 37353 | 09815 | 36402 |
| 30TR | 23612 | 63630 | 22433 |
| 2TỶ | 687648 | 685606 | 248948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 86 | 91 |
| 200N | 013 | 410 |
| 400N | 3970 7442 0553 | 5817 3217 1531 |
| 1TR | 0646 | 5855 |
| 3TR | 83500 15071 60315 27506 57960 91787 07255 | 33861 24433 85861 16851 99091 07762 52685 |
| 10TR | 10118 35165 | 46250 16852 |
| 15TR | 25352 | 18218 |
| 30TR | 62883 | 61691 |
| 2TỶ | 049823 | 966697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 64 | 85 |
| 200N | 423 | 666 | 312 |
| 400N | 2306 0345 6095 | 7317 6809 1560 | 3776 1419 1460 |
| 1TR | 3435 | 7497 | 5912 |
| 3TR | 90177 64623 65869 91568 37931 09225 00577 | 29127 08710 89187 43669 94243 44149 29046 | 73448 88514 93408 65253 31977 74073 79381 |
| 10TR | 38934 49587 | 84596 16409 | 15683 53751 |
| 15TR | 80233 | 78299 | 63600 |
| 30TR | 30346 | 67827 | 53881 |
| 2TỶ | 379160 | 282131 | 505977 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










