KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 25/07/2019
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K4 | AG7K4 | 7K4 | |
| 100N | 46 | 06 | 98 |
| 200N | 336 | 685 | 397 |
| 400N | 2307 6187 7711 | 5077 6960 0435 | 6326 8190 3503 |
| 1TR | 0651 | 6386 | 3372 |
| 3TR | 19176 97042 84374 31762 34073 32358 54757 | 60628 82429 10199 17354 20770 67948 82941 | 75739 54748 74207 88163 81736 65505 41892 |
| 10TR | 15707 96772 | 76452 21297 | 42375 63950 |
| 15TR | 51325 | 13046 | 14477 |
| 30TR | 32511 | 27053 | 37744 |
| 2TỶ | 802307 | 506152 | 215893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 72 | 64 | 85 |
| 200N | 423 | 666 | 312 |
| 400N | 2306 0345 6095 | 7317 6809 1560 | 3776 1419 1460 |
| 1TR | 3435 | 7497 | 5912 |
| 3TR | 90177 64623 65869 91568 37931 09225 00577 | 29127 08710 89187 43669 94243 44149 29046 | 73448 88514 93408 65253 31977 74073 79381 |
| 10TR | 38934 49587 | 84596 16409 | 15683 53751 |
| 15TR | 80233 | 78299 | 63600 |
| 30TR | 30346 | 67827 | 53881 |
| 2TỶ | 379160 | 282131 | 505977 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/07/2019
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #309 ngày 25/07/2019
03 31 34 41 52 53 16
Giá trị Jackpot 1
32,670,348,600
Giá trị Jackpot 2
3,296,705,400
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 32,670,348,600 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,296,705,400 |
| Giải nhất |
|
2 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
312 | 500,000 |
| Giải ba |
|
6,720 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/07/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/07/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/07/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 25/07/2019 |
|
3 0 0 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10QA-15QA-3QA 22382 |
| G.Nhất | 22363 |
| G.Nhì | 02040 20422 |
| G.Ba | 59456 61772 61355 71878 76971 71593 |
| G.Tư | 8172 3522 4330 4218 |
| G.Năm | 1582 3022 8411 9644 8602 0930 |
| G.Sáu | 439 605 607 |
| G.Bảy | 64 35 34 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










