KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 14 | 02 |
| 200N | 035 | 635 |
| 400N | 2496 9388 5919 | 8488 7249 1582 |
| 1TR | 9153 | 2758 |
| 3TR | 00723 87172 03470 68406 22828 14888 89647 | 62495 28265 28645 23200 03406 41612 51535 |
| 10TR | 67834 82515 | 31926 89938 |
| 15TR | 03172 | 70813 |
| 30TR | 85625 | 00501 |
| 2TỶ | 748600 | 190035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 77 | 19 | 53 |
| 200N | 176 | 495 | 200 |
| 400N | 3185 2911 8993 | 7957 9332 6735 | 4259 5379 7244 |
| 1TR | 5242 | 6708 | 9847 |
| 3TR | 97527 72808 53684 71398 61175 15847 50934 | 80242 47032 83108 43236 40602 75819 74475 | 40893 35469 10539 92902 20707 09092 47445 |
| 10TR | 77827 46969 | 42580 86244 | 24704 34950 |
| 15TR | 13769 | 08427 | 15151 |
| 30TR | 70188 | 83180 | 61868 |
| 2TỶ | 919917 | 353003 | 287178 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 68 | 51 |
| 200N | 792 | 229 |
| 400N | 7704 0378 6536 | 0960 2998 2572 |
| 1TR | 1887 | 0559 |
| 3TR | 30352 21627 31380 40328 61639 21633 64085 | 85223 24944 15385 44498 24073 93076 37634 |
| 10TR | 56588 79535 | 06449 53522 |
| 15TR | 60763 | 42688 |
| 30TR | 88708 | 38595 |
| 2TỶ | 960012 | 473974 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 27 | 67 |
| 200N | 903 | 160 |
| 400N | 2769 3878 4360 | 6163 5574 9080 |
| 1TR | 4261 | 7155 |
| 3TR | 16741 61736 12877 17804 18747 12450 43089 | 63906 42654 39562 07019 19993 22219 75746 |
| 10TR | 01622 51898 | 75609 81643 |
| 15TR | 58140 | 82489 |
| 30TR | 88669 | 27337 |
| 2TỶ | 520014 | 410510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 27 | 43 |
| 200N | 295 | 256 |
| 400N | 2792 3366 2846 | 8489 7508 5683 |
| 1TR | 1628 | 8250 |
| 3TR | 20789 84824 79944 64581 12510 83617 90003 | 16170 64551 42259 98708 76478 25283 13319 |
| 10TR | 98877 35881 | 09672 71011 |
| 15TR | 03129 | 28304 |
| 30TR | 44451 | 11894 |
| 2TỶ | 543798 | 519719 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 12 | 63 |
| 200N | 758 | 752 |
| 400N | 9887 2701 8494 | 8062 8909 7472 |
| 1TR | 5768 | 5275 |
| 3TR | 89494 64947 95832 82992 43272 53510 13047 | 76572 83897 12464 08258 01153 52821 52136 |
| 10TR | 42804 45834 | 29279 99802 |
| 15TR | 50575 | 66260 |
| 30TR | 52956 | 97722 |
| 2TỶ | 223681 | 457372 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 05 | 48 | 88 |
| 200N | 841 | 634 | 388 |
| 400N | 4922 0605 8453 | 4474 7538 0105 | 8999 4276 3813 |
| 1TR | 1712 | 4338 | 6487 |
| 3TR | 25879 96806 89084 38592 89571 86328 02958 | 93038 76482 03204 80354 01115 07060 77287 | 80160 15075 42527 41656 90434 53978 88161 |
| 10TR | 98776 56826 | 28029 20352 | 58007 05724 |
| 15TR | 26703 | 23772 | 34531 |
| 30TR | 19166 | 22260 | 23285 |
| 2TỶ | 779823 | 661477 | 328457 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










