KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 94 | 97 |
| 200N | 595 | 446 |
| 400N | 8998 1159 5150 | 8256 9541 4155 |
| 1TR | 1708 | 0582 |
| 3TR | 59308 15610 22512 94307 26278 80233 49015 | 25647 71519 51294 28558 51686 80385 50672 |
| 10TR | 87736 79046 | 60516 29793 |
| 15TR | 67449 | 81479 |
| 30TR | 32270 | 17101 |
| 2TỶ | 251683 | 539593 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 78 | 66 |
| 200N | 226 | 951 |
| 400N | 4891 1337 2778 | 7921 7164 2679 |
| 1TR | 3338 | 4679 |
| 3TR | 17568 18678 10377 25812 31901 34199 88631 | 23433 90261 84057 01646 07602 64929 83278 |
| 10TR | 19192 51411 | 18468 77741 |
| 15TR | 31229 | 54286 |
| 30TR | 77727 | 01816 |
| 2TỶ | 769941 | 303037 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 99 | 88 |
| 200N | 240 | 717 |
| 400N | 7698 9614 3149 | 0323 8216 3531 |
| 1TR | 7243 | 5593 |
| 3TR | 12764 70887 87286 66337 14241 20133 11933 | 53674 50382 03599 10751 44953 45809 19500 |
| 10TR | 78538 69178 | 40897 24223 |
| 15TR | 72299 | 16322 |
| 30TR | 92890 | 27511 |
| 2TỶ | 860513 | 222279 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 51 | 80 | 24 |
| 200N | 198 | 945 | 407 |
| 400N | 2882 4694 9446 | 9987 8551 4386 | 6525 7379 5495 |
| 1TR | 9748 | 3472 | 8631 |
| 3TR | 18808 37374 41808 02888 08050 20394 19032 | 94976 91091 86935 34854 08138 53960 89201 | 64651 28309 07550 05659 07281 27207 32097 |
| 10TR | 16875 14805 | 61051 22187 | 99406 66977 |
| 15TR | 49662 | 95442 | 05996 |
| 30TR | 68453 | 50400 | 70406 |
| 2TỶ | 338927 | 462193 | 572949 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 98 | 17 |
| 200N | 645 | 203 |
| 400N | 6704 6871 0618 | 9459 8874 9499 |
| 1TR | 9344 | 7500 |
| 3TR | 34923 09723 78370 55860 73015 68743 42788 | 94298 01798 49319 44228 37928 19760 61073 |
| 10TR | 42187 22517 | 75753 74778 |
| 15TR | 40977 | 54801 |
| 30TR | 98082 | 41644 |
| 2TỶ | 010924 | 116394 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 75 | 19 | 52 |
| 200N | 648 | 481 | 313 |
| 400N | 4117 3680 1053 | 1619 3013 1833 | 9324 1398 9891 |
| 1TR | 0567 | 4458 | 6314 |
| 3TR | 15993 08554 31288 98136 83728 02404 15816 | 23678 72635 14856 56903 46799 83305 53170 | 51122 94622 80998 15872 64796 79041 52115 |
| 10TR | 75589 13204 | 43258 82677 | 12946 08807 |
| 15TR | 10698 | 31832 | 60722 |
| 30TR | 26637 | 97045 | 82016 |
| 2TỶ | 522633 | 976769 | 944525 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 80 | 46 |
| 200N | 987 | 599 |
| 400N | 2175 0490 1568 | 4778 3719 7224 |
| 1TR | 5620 | 2757 |
| 3TR | 16416 67796 18742 30987 21627 20301 40898 | 94301 78345 51814 38550 03055 00003 46835 |
| 10TR | 74275 74324 | 35524 54582 |
| 15TR | 06323 | 65660 |
| 30TR | 54857 | 41051 |
| 2TỶ | 331290 | 690149 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










