Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026
Thống kê XSMT 13/04/2026 - Tham khảo KQXS Thứ Hai ngày 13/04/2026 miễn phí với những cặp lô đẹp nhất, được phân tích và thống kê chính xác nhất
Kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai tuần rồi ngày 06/04/2026:
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung Thứ Hai - 06/04/2026
|
||
| Thứ Hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 83 | 95 |
| 200N | 108 | 526 |
| 400N | 4516 2153 5657 | 2332 7586 6707 |
| 1TR | 9135 | 7721 |
| 3TR | 69498 88089 56281 66294 22790 40588 87946 | 40493 27308 99224 47021 12204 59724 59624 |
| 10TR | 26392 21102 | 17418 84124 |
| 15TR | 13378 | 10657 |
| 30TR | 38414 | 09486 |
| 2TỶ | 840838 | 303904 |
Đón xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung vào chiều nay lúc 17h10p, kết quả được cập nhật nhanh nhất và liên tục từ trường quay của công ty xổ số kiến thiết, vui lòng truy cập tại đây: minhchinh.com, kênh Tiktok Vé Số Online và kênh Youtube Xổ Số Minh Chính.
1. Tham khảo bảng thống kê số đẹp xổ số Miền Trung hôm nay 13/04/2026
-
+ Xo so Phu Yen 13/04/2026 - Thống kê kết quả xổ số Phú Yên hôm nay như sau:- Lô 2 số: 32 - 38 - 58- Lô kép: 77 - 88
-
+ Xo so Hue 13/04/2026 - Thống kê kết quả xổ số Huế hôm nay như sau:- Lô 2 số: 88 - 95 - 41- Lô kép: 55 - 22
2. Thống kê Miền Trung ngày hôm nay với các bộ số về nhiều nhất/ về ít nhất và chưa về (còn gọi là lô gan) trong 30 ngày trở lại như sau:
-
XSPY ngày 13/04/2026 - Thống kê kết quả xổ số Phú Yên hôm nay như sau:Xổ số Phú Yên về nhiều nhất Bộ số Số lần Bộ số Số lần 73 11 lần 02 9 lần 37 11 lần 38 9 lần 89 10 lần 07 9 lần 48 10 lần 97 9 lần 13 9 lần 49 9 lần
Xổ số Phú Yên về ít nhất Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 60 1 ngày 31 2 ngày 72 1 ngày 56 2 ngày 08 2 ngày 47 2 ngày 09 2 ngày 66 3 ngày 25 2 ngày 43 3 ngày
Xổ số Phú Yên chưa về Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 79 24 ngày 01 15 ngày 66 19 ngày 60 15 ngày 76 19 ngày 77 15 ngày 31 18 ngày 40 14 ngày 67 16 ngày 28 13 ngày -
XSTTH ngày 13/04/2026 - Thống kê kết quả xổ số Huế hôm nay như sau:Xổ số Huế về nhiều nhất Bộ số Số lần Bộ số Số lần 24 11 lần 55 9 lần 69 10 lần 71 9 lần 03 10 lần 56 9 lần 79 10 lần 19 9 lần 57 9 lần 85 9 lần
Xổ số Huế về ít nhất Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 99 0 ngày 60 2 ngày 45 1 ngày 38 2 ngày 62 1 ngày 20 2 ngày 15 1 ngày 90 2 ngày 23 1 ngày 83 3 ngày
Xổ số Huế chưa về Bộ số Số ngày Bộ số Số ngày 99 30 ngày 84 26 ngày 15 28 ngày 40 17 ngày 62 28 ngày 59 15 ngày 20 26 ngày 23 14 ngày 45 26 ngày 67 13 ngày
3. Xem trực tiếp kết quả xổ số Miền Trung Thứ Hai ngày 13/04/2026 trên youtube tại:
Lưu ý: Tất cả thống kê trên đây chỉ mang tính chất tham khảo do Xổ Số Minh Chính đưa ra, bạn nên cân nhắc trước khi chơi và không chơi lô đề vì đó là bất hợp pháp, chỉ nên chơi lô tô do nhà nước phát hành. Vui chơi lành mạnh, hợp pháp!
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/04/2026

Thống kê XSMT 13/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/04/2026

Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100





