KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 87 | 87 |
| 200N | 117 | 320 |
| 400N | 5527 9809 6716 | 8125 2759 2448 |
| 1TR | 3522 | 5650 |
| 3TR | 03588 97561 11856 73936 67719 50150 71077 | 90153 24649 31499 04562 94504 12367 12436 |
| 10TR | 37084 06133 | 22497 75478 |
| 15TR | 15674 | 47629 |
| 30TR | 68572 | 81029 |
| 2TỶ | 99876 | 97831 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 02 | 38 |
| 200N | 406 | 740 |
| 400N | 1689 7116 4485 | 9831 8543 9277 |
| 1TR | 4894 | 0307 |
| 3TR | 11038 25659 81254 41090 66746 07198 26773 | 75471 94733 92918 39429 70537 32786 28724 |
| 10TR | 72305 06358 | 99838 05973 |
| 15TR | 71033 | 03098 |
| 30TR | 14818 | 49810 |
| 2TỶ | 61560 | 55345 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 98 | 22 | 05 |
| 200N | 182 | 570 | 249 |
| 400N | 9557 0931 1883 | 3741 3011 4759 | 6473 6963 6839 |
| 1TR | 9220 | 3173 | 4526 |
| 3TR | 41669 71307 54678 53046 76474 94992 23666 | 83557 82622 27000 64673 06059 39551 98543 | 59394 13935 25747 50348 31900 24641 13412 |
| 10TR | 07263 60776 | 50589 64460 | 26857 72236 |
| 15TR | 06555 | 88336 | 81625 |
| 30TR | 37251 | 19621 | 26896 |
| 2TỶ | 95131 | 06924 | 79259 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 63 | 31 |
| 200N | 397 | 031 |
| 400N | 2494 5172 8448 | 3932 1627 4313 |
| 1TR | 3625 | 6431 |
| 3TR | 23587 67550 93240 99807 65983 56718 46323 | 91640 00845 20434 09768 76058 40195 54549 |
| 10TR | 59082 16251 | 66975 20948 |
| 15TR | 59024 | 59732 |
| 30TR | 10104 | 44492 |
| 2TỶ | 65273 | 16246 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 70 | 86 | 53 |
| 200N | 163 | 506 | 499 |
| 400N | 7267 2585 4472 | 2113 2908 1428 | 1593 0959 7891 |
| 1TR | 8342 | 2143 | 2002 |
| 3TR | 77959 85149 80244 73726 84794 92458 63121 | 04026 17982 42226 71027 25117 89345
10775 | 88338 33863 22612 41831 00625 42027 11287 |
| 10TR | 26088 25427 | 98520 92318 | 66123 84339 |
| 15TR | 82061 | 77491 | 69257 |
| 30TR | 12433 | 84688 | 79897 |
| 2TỶ | 73538 | 17733 | 36082 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 37 | 67 |
| 200N | 611 | 366 |
| 400N | 1430 4896 8682 | 1852 8053 6298 |
| 1TR | 4620 | 3738 |
| 3TR | 75728 41722 61942 44752 48972 82322 40195 | 15057 35185 70349 63151 50363 90476 11320 |
| 10TR | 11664 11268 | 30307 68337 |
| 15TR | 40852 | 74892 |
| 30TR | 43342 | 59572 |
| 2TỶ | 11210 | 27507 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 54 | 52 |
| 200N | 947 | 196 |
| 400N | 2235 5499 1852 | 0887 8641 0492 |
| 1TR | 4247 | 4695 |
| 3TR | 47105 82496 53910 70459 64399 37394 94411 | 74254 74841 33340 35359 10049 73159 79360 |
| 10TR | 11384 00538 | 88535 12938 |
| 15TR | 68165 | 86507 |
| 30TR | 46337 | 43746 |
| 2TỶ | 03859 | 80964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











