KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 21/03/2012
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | K3T03 | |
| 100N | 14 | 43 | 22 |
| 200N | 928 | 046 | 402 |
| 400N | 7916 6220 5518 | 5832 2088 3071 | 6233 3394 9899 |
| 1TR | 9623 | 0222 | 9137 |
| 3TR | 22058 86271 14203 94744 95408 14127 34593 | 07949 38389 90200 34611 49494 36052 83611 | 67843 54369 26710 84870 16766 86405 73018 |
| 10TR | 84808 38162 | 17840 52900 | 82248 44948 |
| 15TR | 42294 | 54813 | 90682 |
| 30TR | 43667 | 75034 | 55909 |
| 2TỶ | 144137 | 828631 | 641379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 37 | 67 |
| 200N | 611 | 366 |
| 400N | 1430 4896 8682 | 1852 8053 6298 |
| 1TR | 4620 | 3738 |
| 3TR | 75728 41722 61942 44752 48972 82322 40195 | 15057 35185 70349 63151 50363 90476 11320 |
| 10TR | 11664 11268 | 30307 68337 |
| 15TR | 40852 | 74892 |
| 30TR | 43342 | 59572 |
| 2TỶ | 11210 | 27507 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/03/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 21/03/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 21/03/2012 |
|
8 8 0 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 30078 |
| G.Nhất | 83774 |
| G.Nhì | 05630 12657 |
| G.Ba | 23200 82407 61719 61352 25778 77229 |
| G.Tư | 8809 3354 9738 4785 |
| G.Năm | 5438 5401 4626 3407 0623 5121 |
| G.Sáu | 239 289 221 |
| G.Bảy | 83 88 27 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Thống kê XSMT 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/01/2026

Thống kê XSMN 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/01/2026

Thống kê XSMB 08/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/01/2026

Tin Nổi Bật
Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

Hội đồng XSKT miền Nam và Bộ Tài chính: Tiếp tục duy trì hoạt động xổ số theo mô hình, lịch quay số hiện nay cho đến khi có thông báo chính thức - Công văn số 20327/BTC-DCTC ngày 29/12/2025

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100











