KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 48 | 90 |
| 200N | 393 | 874 | 958 |
| 400N | 5804 9723 4514 | 2954 4224 2262 | 4637 6253 8172 |
| 1TR | 3802 | 5473 | 3889 |
| 3TR | 62287 66171 12616 62064 59853 99392 52857 | 22603 25317 37337 33502 05428 75251 28654 | 38697 71677 41375 10397 05781 02995 87545 |
| 10TR | 91353 55711 | 25265 49432 | 87882 13422 |
| 15TR | 81696 | 53999 | 56260 |
| 30TR | 99043 | 63492 | 56174 |
| 2TỶ | 094563 | 777986 | 409353 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 47 | 27 |
| 200N | 779 | 209 |
| 400N | 0868 9320 3940 | 0407 9445 9620 |
| 1TR | 5264 | 4620 |
| 3TR | 53522 48899 50063 15768 08318 01231 21126 | 80782 27053 03567 37289 40209 47006 13506 |
| 10TR | 49164 37889 | 03744 50980 |
| 15TR | 90729 | 94333 |
| 30TR | 65543 | 18539 |
| 2TỶ | 237334 | 332632 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 28 | 35 | 31 |
| 200N | 044 | 738 | 133 |
| 400N | 1365 4069 1020 | 9974 6543 3986 | 9755 5459 1431 |
| 1TR | 1243 | 2967 | 5194 |
| 3TR | 30342 46604 28462 04985 87508 41405 54627 | 97047 61835 73818 94117 21397 15678 00633 | 10009 65854 13513 41739 77772 01343 80578 |
| 10TR | 02144 39698 | 26960 35683 | 10938 36154 |
| 15TR | 23157 | 76368 | 06103 |
| 30TR | 55908 | 68683 | 29168 |
| 2TỶ | 806833 | 892753 | 063444 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 05 | 27 |
| 200N | 243 | 589 |
| 400N | 6277 7004 1041 | 1088 5419 1045 |
| 1TR | 5466 | 0863 |
| 3TR | 15565 69492 31237 79453 62639 56592 59729 | 16780 22191 58414 48087 14847 65268 95517 |
| 10TR | 82617 37839 | 62718 77841 |
| 15TR | 36730 | 34631 |
| 30TR | 30961 | 05205 |
| 2TỶ | 914971 | 064524 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 65 | 09 |
| 200N | 394 | 950 |
| 400N | 6632 5244 0861 | 7509 3313 7038 |
| 1TR | 8035 | 6501 |
| 3TR | 34795 13806 97270 63538 86516 69532 12644 | 32948 98360 26406 19364 90633 41529 17324 |
| 10TR | 84699 87745 | 85392 65006 |
| 15TR | 46463 | 82780 |
| 30TR | 25333 | 06983 |
| 2TỶ | 118943 | 677442 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 11 | 99 |
| 200N | 660 | 798 |
| 400N | 7217 0666 3243 | 0175 0043 6624 |
| 1TR | 6212 | 3504 |
| 3TR | 94587 56679 22987 34266 19595 30988 99297 | 04301 53792 78709 06834 43572 47717 79281 |
| 10TR | 78158 18041 | 73712 18092 |
| 15TR | 86378 | 08890 |
| 30TR | 27205 | 73595 |
| 2TỶ | 207209 | 778369 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 24 | 69 |
| 200N | 711 | 898 |
| 400N | 5658 0678 3248 | 7483 4252 1933 |
| 1TR | 8986 | 4982 |
| 3TR | 11336 33608 38318 56035 93391 59459 08822 | 48981 94582 34197 71502 69138 49315 68602 |
| 10TR | 34614 61955 | 91428 15283 |
| 15TR | 49537 | 32665 |
| 30TR | 26376 | 26370 |
| 2TỶ | 527546 | 940187 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










