KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 40 | 36 |
| 200N | 171 | 284 |
| 400N | 0035 4526 8556 | 0849 2919 6207 |
| 1TR | 4583 | 0404 |
| 3TR | 86433 30947 49597 86062 60142 56156 38624 | 72998 29748 67334 13995 82309 51402 97678 |
| 10TR | 12650 49803 | 61974 69450 |
| 15TR | 56840 | 87067 |
| 30TR | 32887 | 08166 |
| 2TỶ | 43985 | 29824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 73 | 93 | 81 |
| 200N | 459 | 331 | 579 |
| 400N | 6526 3545 7784 | 9892 6711 1296 | 2120 2369 7987 |
| 1TR | 0683 | 9345 | 2035 |
| 3TR | 40832 95467 27255 88128 47021 60670 95607 | 52280 01713 72494 33479 14100 81972 10196 | 02655 75272 19298 83866 80858 32404 22681 |
| 10TR | 10303 62935 | 26119 40732 | 03761 11509 |
| 15TR | 40050 | 87368 | 62299 |
| 30TR | 57788 | 87725 | 13834 |
| 2TỶ | 91843 | 02256 | 82705 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 69 | 38 |
| 200N | 551 | 622 |
| 400N | 9378 3188 0042 | 2942 5844 5231 |
| 1TR | 3181 | 1876 |
| 3TR | 46291 57787 10848 98444 45502 81869 96604 | 62580 05993 19831 17382 82561 83671 33139 |
| 10TR | 71294 52249 | 11395 66838 |
| 15TR | 24710 | 49998 |
| 30TR | 14411 | 13555 |
| 2TỶ | 97625 | 45512 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 94 | 47 |
| 200N | 041 | 047 |
| 400N | 8425 8708 1732 | 1935 6040 1772 |
| 1TR | 8329 | 5195 |
| 3TR | 58747 93265 00155 18849 14715 34660 06270 | 77722 75674 92697 25672 77246 61688 11263 |
| 10TR | 97660 79958 | 41345 30633 |
| 15TR | 80007 | 16737 |
| 30TR | 74338 | 28980 |
| 2TỶ | 56509 | 60491 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 28 | 44 |
| 200N | 794 | 653 |
| 400N | 9358 1691 3791 | 6170 6579 4520 |
| 1TR | 7705 | 7420 |
| 3TR | 20889 11701 21710 35309 93692 18450 44330 | 38200 72435 28667 33729 77938 57628 80169 |
| 10TR | 40342 10209 | 61224 86890 |
| 15TR | 23646 | 39239 |
| 30TR | 55765 | 57859 |
| 2TỶ | 93460 | 40358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 20 | 39 |
| 200N | 048 | 986 |
| 400N | 2281 3176 5598 | 0983 0719 6831 |
| 1TR | 9024 | 7945 |
| 3TR | 56573 01543 50153 61092 35893 66045 74116 | 78538 33186 75291 96847 95029 60334 24508 |
| 10TR | 91163 02480 | 22147 43816 |
| 15TR | 72343 | 12056 |
| 30TR | 66438 | 00630 |
| 2TỶ | 13935 | 06682 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 38 | 18 | 16 |
| 200N | 539 | 779 | 394 |
| 400N | 6051 4532 2731 | 7740 7365 1123 | 7492 3003 3186 |
| 1TR | 2602 | 0705 | 5689 |
| 3TR | 67855 51665 12288 42243 26974 76014 32785 | 75039 64366 32501 18750 70775 98108 51905 | 50688 03906 75089 04767 91839 50435 69304 |
| 10TR | 68878 15803 | 50537 29954 | 87527 28424 |
| 15TR | 46383 | 78813 | 31393 |
| 30TR | 43733 | 73057 | 35523 |
| 2TỶ | 38740 | 67850 | 04023 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











