KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 90 | 21 | 45 |
| 200N | 042 | 683 | 616 |
| 400N | 0263 6497 0934 | 6675 7261 7180 | 6375 0331 4981 |
| 1TR | 8654 | 3816 | 8658 |
| 3TR | 82565 08679 88461 67009 92384 43646 99300 | 99589 35951 47246 70321 59906 30426 59871 | 72300 29147 89735 83713 09181 07463 79249 |
| 10TR | 27328 52749 | 54917 71465 | 20861 91087 |
| 15TR | 21151 | 33492 | 94095 |
| 30TR | 59226 | 83120 | 91081 |
| 2TỶ | 711190 | 275397 | 40270 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 79 | 74 |
| 200N | 410 | 815 |
| 400N | 3650 3760 9482 | 6104 1796 6511 |
| 1TR | 3791 | 5396 |
| 3TR | 29844 69151 42318 15403 14058 87425 84552 | 72751 58788 88284 17205 25342 97909 92173 |
| 10TR | 84878 13611 | 55582 59184 |
| 15TR | 35247 | 99322 |
| 30TR | 47809 | 65975 |
| 2TỶ | 57260 | 413526 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 40 | 46 |
| 200N | 438 | 271 |
| 400N | 9496 0622 5256 | 5178 3286 0112 |
| 1TR | 0834 | 1203 |
| 3TR | 62931 60000 12213 36164 45826 27153 64931 | 00209 74706 83513 41785 34779 82979 00819 |
| 10TR | 32645 65975 | 40865 79993 |
| 15TR | 98515 | 45463 |
| 30TR | 01993 | 19997 |
| 2TỶ | 43034 | 34595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 64 | 70 |
| 200N | 723 | 024 |
| 400N | 9646 4598 8864 | 7355 1921 4421 |
| 1TR | 8620 | 8074 |
| 3TR | 41361 66319 60435 09051 36784 40610 32299 | 90989 39215 79968 54804 79667 84831 82307 |
| 10TR | 44531 47373 | 73305 46462 |
| 15TR | 47892 | 91619 |
| 30TR | 48719 | 92982 |
| 2TỶ | 30577 | 07594 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 22 | 36 |
| 200N | 298 | 988 |
| 400N | 7398 2869 5262 | 5948 7799 1699 |
| 1TR | 0632 | 1562 |
| 3TR | 41937 48131 06949 23174 32818 15551 65219 | 51881 34805 69975 42051 77662 61958 40733 |
| 10TR | 75512 44956 | 95800 35856 |
| 15TR | 25243 | 35381 |
| 30TR | 85129 | 26212 |
| 2TỶ | 91724 | 43959 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 21 | 80 | 43 |
| 200N | 346 | 700 | 932 |
| 400N | 6505 0047 0696 | 4182 4731 8023 | 7521 9540 4192 |
| 1TR | 0760 | 5554 | 6981 |
| 3TR | 30931 81687 72756 24136 47527 66758 36784 | 78356 46117 27937 40299 53894 71284 39508 | 87932 28205 27843 36368 79843 80469 91321 |
| 10TR | 57419 35617 | 48254 15813 | 38553 65108 |
| 15TR | 72198 | 29584 | 33963 |
| 30TR | 47359 | 27143 | 58707 |
| 2TỶ | 17800 | 85568 | 97291 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 43 | 31 |
| 200N | 058 | 071 |
| 400N | 8094 8375 1261 | 6872 2562 6454 |
| 1TR | 2713 | 2014 |
| 3TR | 07282 52323 31120 47542 75107 45285 61793 | 05983 51187 88837 66779 37713 91899 11811 |
| 10TR | 23523 81606 | 73691 95503 |
| 15TR | 11729 | 31369 |
| 30TR | 43953 | 67699 |
| 2TỶ | 13138 | 12598 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/03/2026

Thống kê XSMB 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/03/2026

Thống kê XSMT 25/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/03/2026

Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung
















