KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 62 | 45 |
| 200N | 822 | 969 |
| 400N | 2988 1226 1810 | 7804 9620 5923 |
| 1TR | 8702 | 2477 |
| 3TR | 75605 10493 72935 57534 30711 21228 54908 | 19887 78669 58750 95017 33757 07625 55908 |
| 10TR | 93599 63481 | 16878 81304 |
| 15TR | 25254 | 66176 |
| 30TR | 70117 | 29525 |
| 2TỶ | 131410 | 635786 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 68 | 40 | 12 |
| 200N | 106 | 304 | 334 |
| 400N | 7165 3566 5719 | 1667 6510 8141 | 0753 6298 0614 |
| 1TR | 9438 | 3112 | 1349 |
| 3TR | 81271 80210 94162 07955 01403 59767 03686 | 42030 43092 02099 15760 09982 82100 23092 | 64155 94435 45209 64269 50210 72038 61025 |
| 10TR | 92434 29457 | 23690 94315 | 84193 35083 |
| 15TR | 80876 | 55341 | 28730 |
| 30TR | 15069 | 18358 | 35828 |
| 2TỶ | 552847 | 556682 | 179943 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 65 | 84 |
| 200N | 925 | 736 |
| 400N | 9248 2769 8985 | 0935 3642 7709 |
| 1TR | 1498 | 6054 |
| 3TR | 67154 27033 80972 99261 77743 01797 83676 | 73923 98796 43284 91877 26441 10415 25603 |
| 10TR | 85988 73541 | 05937 01736 |
| 15TR | 77366 | 36762 |
| 30TR | 67096 | 71284 |
| 2TỶ | 579059 | 662421 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 49 | 55 |
| 200N | 861 | 159 |
| 400N | 1910 9146 2828 | 0330 3293 9119 |
| 1TR | 5024 | 6587 |
| 3TR | 75650 62864 21307 81027 50026 37259 74771 | 86315 49088 49549 51528 34206 53106 04314 |
| 10TR | 22645 98363 | 79654 97044 |
| 15TR | 70414 | 06417 |
| 30TR | 43843 | 26408 |
| 2TỶ | 537403 | 395979 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 90 | 70 |
| 200N | 977 | 234 |
| 400N | 8992 0205 9133 | 9357 8449 7286 |
| 1TR | 7145 | 5033 |
| 3TR | 43307 59475 42060 06508 53448 35257 09214 | 20788 69882 46669 31715 47974 44164 72411 |
| 10TR | 97271 67696 | 12595 06155 |
| 15TR | 00849 | 51195 |
| 30TR | 09930 | 32908 |
| 2TỶ | 438550 | 780702 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 42 | 85 |
| 200N | 820 | 876 |
| 400N | 0615 8423 1557 | 0473 8604 3445 |
| 1TR | 4831 | 2903 |
| 3TR | 87683 27102 48289 05117 23490 50358 25830 | 30459 21509 54379 55885 73963 59588 58197 |
| 10TR | 33685 82427 | 33370 81475 |
| 15TR | 87355 | 34343 |
| 30TR | 85667 | 33413 |
| 2TỶ | 084501 | 937254 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 32 | 10 | 65 |
| 200N | 709 | 180 | 224 |
| 400N | 2073 7089 6173 | 7766 3134 9135 | 5543 2324 1485 |
| 1TR | 2835 | 3692 | 3235 |
| 3TR | 00661 17897 15358 19385 29603 29994 65421 | 57916 07244 79270 84650 52031 73168 54995 | 13664 55689 55294 05008 30695 82634 78212 |
| 10TR | 78497 40640 | 62567 43471 | 30748 39396 |
| 15TR | 84850 | 42835 | 19798 |
| 30TR | 29917 | 26962 | 69047 |
| 2TỶ | 802248 | 159210 | 080548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 27/03/2026

Thống kê XSMB 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 27/03/2026

Thống kê XSMT 27/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 27/03/2026

Thống kê XSMN 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 26/03/2026

Thống kê XSMB 26/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 26/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung
















