KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 12 | 77 | 56 |
| 200N | 530 | 668 | 607 |
| 400N | 4415 0760 4447 | 1595 1980 2542 | 3005 9616 0827 |
| 1TR | 9050 | 2173 | 8744 |
| 3TR | 07230 40034 57630 76412 00846 52526 18843 | 15919 39728 22181 04617 59827 89735 73794 | 61650 16094 05258 65560 07028 96984 06943 |
| 10TR | 03601 76231 | 28220 92013 | 06921 53127 |
| 15TR | 00121 | 31113 | 89253 |
| 30TR | 25720 | 14106 | 32381 |
| 2TỶ | 615036 | 450238 | 594824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 00 | 27 |
| 200N | 795 | 915 |
| 400N | 0176 3117 8116 | 4518 5414 9140 |
| 1TR | 8968 | 9617 |
| 3TR | 17088 84144 62110 79165 91076 86108 31396 | 32853 96479 35324 49717 18220 94977 71225 |
| 10TR | 85767 08696 | 15214 62980 |
| 15TR | 26849 | 79577 |
| 30TR | 03555 | 74414 |
| 2TỶ | 332900 | 343892 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 62 | 64 | 20 |
| 200N | 392 | 473 | 923 |
| 400N | 4823 2033 8194 | 7767 7999 3817 | 6009 4796 5226 |
| 1TR | 2561 | 7396 | 8236 |
| 3TR | 97325 16140 03355 72684 46152 07822 02740 | 52773 79790 76788 53430 20873 42652 45061 | 62290 51063 85840 34914 75413 70021 56837 |
| 10TR | 10303 55296 | 30245 05678 | 90183 28651 |
| 15TR | 11775 | 16114 | 19679 |
| 30TR | 92824 | 61623 | 55757 |
| 2TỶ | 009911 | 448394 | 220019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 94 | 64 |
| 200N | 124 | 291 |
| 400N | 8276 6229 4344 | 3776 9297 4275 |
| 1TR | 8700 | 9639 |
| 3TR | 77234 18290 20456 68926 89479 57001 88605 | 19325 79615 03691 96717 93469 45388 58839 |
| 10TR | 41864 46546 | 51002 94436 |
| 15TR | 60689 | 14415 |
| 30TR | 61881 | 16670 |
| 2TỶ | 362246 | 509299 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 18 | 46 |
| 200N | 785 | 634 |
| 400N | 3218 8021 6596 | 8151 0236 2606 |
| 1TR | 5417 | 8029 |
| 3TR | 44880 61377 95547 36854 77672 78929 53640 | 53760 74545 41771 97641 83516 09214 82447 |
| 10TR | 29207 24901 | 81932 46353 |
| 15TR | 08797 | 26234 |
| 30TR | 81855 | 75720 |
| 2TỶ | 673776 | 442344 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 03 | 47 |
| 200N | 492 | 029 |
| 400N | 5157 0272 2713 | 2933 3417 9289 |
| 1TR | 2668 | 3321 |
| 3TR | 69154 62380 77953 24108 95639 79736 06385 | 77816 74635 83918 49240 96895 15947 49874 |
| 10TR | 39993 11969 | 09687 92362 |
| 15TR | 03082 | 70256 |
| 30TR | 47779 | 10462 |
| 2TỶ | 499681 | 108810 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 92 | 72 |
| 200N | 346 | 226 |
| 400N | 7994 6436 2763 | 1647 6116 0533 |
| 1TR | 8747 | 3349 |
| 3TR | 29505 46490 97192 90901 02515 92259 34553 | 16867 01222 65557 72702 37147 71106 72566 |
| 10TR | 04019 06218 | 76464 40363 |
| 15TR | 56372 | 20759 |
| 30TR | 73220 | 59775 |
| 2TỶ | 529672 | 072738 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Thống kê XSMT 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 16/02/2026

Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











