KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 59 | 08 |
| 200N | 400 | 368 |
| 400N | 3430 3417 3100 | 1857 9321 4445 |
| 1TR | 0109 | 3841 |
| 3TR | 01807 44356 10646 55337 09451 81281 65823 | 99420 23292 18269 70290 33357 52240 05838 |
| 10TR | 04260 22495 | 47327 60962 |
| 15TR | 91160 | 72191 |
| 30TR | 15187 | 89761 |
| 2TỶ | 520878 | 663979 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 50 | 50 |
| 200N | 890 | 653 |
| 400N | 9363 7941 5806 | 4144 7453 3778 |
| 1TR | 6374 | 4772 |
| 3TR | 62401 09067 61748 51272 28735 89122 70088 | 31453 75881 53629 76906 62822 89562 08110 |
| 10TR | 10008 11569 | 87576 59290 |
| 15TR | 51155 | 91263 |
| 30TR | 34244 | 54200 |
| 2TỶ | 179678 | 390800 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 01 | 25 |
| 200N | 994 | 448 |
| 400N | 9844 2936 6932 | 1764 6323 4939 |
| 1TR | 8892 | 0770 |
| 3TR | 91215 12049 35044 56671 65863 99238 56970 | 28483 83295 19944 60191 17871 75763 59853 |
| 10TR | 54889 62555 | 70670 14573 |
| 15TR | 66669 | 78755 |
| 30TR | 49281 | 09248 |
| 2TỶ | 734643 | 944964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 45 | 34 | 08 |
| 200N | 249 | 125 | 769 |
| 400N | 8451 0028 7184 | 7359 3679 4919 | 1911 7911 8096 |
| 1TR | 4948 | 9025 | 5638 |
| 3TR | 68900 67061 85983 43307 74524 85039 72393 | 08261 59501 77293 57764 68582 41502 26113 | 06513 56083 68890 50018 36418 05828 09677 |
| 10TR | 76175 86926 | 90186 39462 | 81853 16276 |
| 15TR | 99757 | 28362 | 22749 |
| 30TR | 09440 | 80747 | 18745 |
| 2TỶ | 094286 | 281650 | 942657 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 41 | 83 |
| 200N | 837 | 363 |
| 400N | 6558 8837 6653 | 1445 9884 7592 |
| 1TR | 9308 | 4416 |
| 3TR | 89291 29585 42106 75379 76906 66044 50388 | 24964 08945 97203 70902 01402 67731 82501 |
| 10TR | 33267 15473 | 52648 80833 |
| 15TR | 99131 | 74676 |
| 30TR | 89433 | 92025 |
| 2TỶ | 932080 | 000177 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 22 | 07 | 24 |
| 200N | 387 | 150 | 416 |
| 400N | 1300 2516 4846 | 8963 0461 9937 | 4147 7779 5905 |
| 1TR | 5278 | 5553 | 3935 |
| 3TR | 49827 35443 11376 13162 81643 63321 26128 | 96054 76427 81007 91227 80281 82950 66716 | 83041 25274 97430 36825 29218 98149 50302 |
| 10TR | 26778 41879 | 10827 95982 | 86301 52020 |
| 15TR | 85062 | 09128 | 00854 |
| 30TR | 04815 | 94059 | 63326 |
| 2TỶ | 047927 | 392172 | 745264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 66 | 85 |
| 200N | 714 | 615 |
| 400N | 5258 7941 7649 | 5358 3022 9870 |
| 1TR | 7548 | 9137 |
| 3TR | 54159 33079 49892 33276 77686 62092 40591 | 84298 25536 25114 03978 54427 76230 53475 |
| 10TR | 13212 57977 | 70191 56623 |
| 15TR | 88989 | 74305 |
| 30TR | 93507 | 89774 |
| 2TỶ | 213664 | 497660 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/02/2026

Thống kê XSMB 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/02/2026

Thống kê XSMT 15/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/02/2026

Thống kê XSMN 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/02/2026

Thống kê XSMB 14/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/02/2026

Tin Nổi Bật
Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











