KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 79 | 96 |
| 200N | 555 | 366 |
| 400N | 2617 6712 5020 | 4626 0108 8952 |
| 1TR | 5166 | 8749 |
| 3TR | 08655 15057 19031 02561 32349 53358 08913 | 35150 57559 55662 82478 79918 45653 89035 |
| 10TR | 16885 67024 | 82214 01512 |
| 15TR | 25840 | 81426 |
| 30TR | 57662 | 07694 |
| 2TỶ | 734847 | 214360 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 39 | 59 | 84 |
| 200N | 518 | 270 | 200 |
| 400N | 7561 4770 7513 | 1129 4198 5229 | 0607 2393 3125 |
| 1TR | 3729 | 6397 | 6168 |
| 3TR | 72484 00048 06400 87693 74725 36441 26952 | 96633 10243 34636 68191 41006 43115 12498 | 65621 05254 19146 67165 16512 17364 61443 |
| 10TR | 32919 61964 | 89113 98040 | 43183 63490 |
| 15TR | 16989 | 22218 | 74106 |
| 30TR | 85112 | 97195 | 14265 |
| 2TỶ | 487631 | 480407 | 247948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 51 | 23 |
| 200N | 130 | 618 |
| 400N | 0124 4560 0600 | 6594 2882 3103 |
| 1TR | 5433 | 1558 |
| 3TR | 51855 10266 60751 51367 33605 10716 32301 | 67685 33459 13212 77006 35361 95809 99035 |
| 10TR | 18376 11251 | 05486 98166 |
| 15TR | 90586 | 45205 |
| 30TR | 26517 | 42153 |
| 2TỶ | 618468 | 036495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 86 | 33 | 91 |
| 200N | 047 | 986 | 339 |
| 400N | 5415 4665 2156 | 9543 6781 5759 | 6815 0187 9868 |
| 1TR | 7438 | 1913 | 7018 |
| 3TR | 12180 57617 97679 08444 58784 20616 70880 | 80704 03274 71582 30688 96017 92943 41358 | 96606 31150 36724 23406 09728 96817 25427 |
| 10TR | 78431 15045 | 29644 96207 | 20855 16817 |
| 15TR | 57734 | 11496 | 03238 |
| 30TR | 47206 | 86913 | 11765 |
| 2TỶ | 564554 | 129839 | 760321 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 80 | 70 |
| 200N | 083 | 566 |
| 400N | 3708 8863 1089 | 0740 8106 5008 |
| 1TR | 3500 | 9926 |
| 3TR | 99580 49177 67296 80410 56128 56941 04795 | 93144 76594 81603 62319 43708 16796 70698 |
| 10TR | 99754 28326 | 06667 70415 |
| 15TR | 17436 | 90549 |
| 30TR | 12179 | 14624 |
| 2TỶ | 573319 | 759798 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 96 | 45 |
| 200N | 083 | 544 |
| 400N | 5413 6476 6367 | 9908 1720 6896 |
| 1TR | 9799 | 2050 |
| 3TR | 78013 87325 16674 36331 62214 83809 60869 | 52196 17653 26381 89752 97906 78114 90837 |
| 10TR | 69951 63361 | 20270 40268 |
| 15TR | 50590 | 79108 |
| 30TR | 42520 | 29019 |
| 2TỶ | 512833 | 974554 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 49 | 30 |
| 200N | 012 | 907 |
| 400N | 3651 4171 4391 | 4503 4617 8200 |
| 1TR | 2213 | 5475 |
| 3TR | 05611 58605 59276 94304 90333 59492 00834 | 35907 56013 63140 48728 00184 65833 48546 |
| 10TR | 14366 49379 | 23956 25827 |
| 15TR | 20997 | 13378 |
| 30TR | 82906 | 96270 |
| 2TỶ | 412100 | 236042 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 22/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 22/03/2026

Thống kê XSMN 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 21/03/2026

Thống kê XSMB 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 21/03/2026

Thống kê XSMT 21/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 21/03/2026

Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











