KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 91 | 96 | 00 |
| 200N | 470 | 762 | 058 |
| 400N | 0805 5397 1390 | 7558 8190 5386 | 3284 4278 9202 |
| 1TR | 6233 | 3075 | 3510 |
| 3TR | 68754 43122 50777 71957 50370 56537 03758 | 04563 40332 56781 85010 07692 77237 53250 | 47141 97919 44176 38117 75960 18383 26084 |
| 10TR | 74129 14208 | 41538 15157 | 11294 93649 |
| 15TR | 33978 | 69294 | 31225 |
| 30TR | 11165 | 53632 | 78808 |
| 2TỶ | 756227 | 996469 | 394902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 63 | 61 |
| 200N | 266 | 650 |
| 400N | 4110 1693 6506 | 2685 5289 8540 |
| 1TR | 2905 | 4026 |
| 3TR | 41176 94782 87040 52941 77768 88429 88249 | 21705 29147 82212 55107 16109 89919 83832 |
| 10TR | 02921 40417 | 29839 36171 |
| 15TR | 80483 | 42121 |
| 30TR | 34741 | 64307 |
| 2TỶ | 389702 | 164965 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 32 | 26 | 89 |
| 200N | 628 | 516 | 795 |
| 400N | 5611 1903 8229 | 5019 6027 7146 | 1267 0750 8403 |
| 1TR | 2430 | 9606 | 0784 |
| 3TR | 60948 84293 03894 45856 13044 15435 48072 | 52877 84125 71128 05940 59427 28488 57270 | 34192 93719 28965 97874 78507 48758 25480 |
| 10TR | 25009 23188 | 21698 28715 | 55549 61603 |
| 15TR | 69899 | 33773 | 42497 |
| 30TR | 68556 | 82307 | 73151 |
| 2TỶ | 219735 | 936340 | 200647 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 57 | 57 |
| 200N | 587 | 861 |
| 400N | 1711 5678 8431 | 5685 7564 8435 |
| 1TR | 1818 | 6043 |
| 3TR | 48460 56836 18234 45897 72808 46317 08422 | 62522 85797 85066 29869 74929 59807 25011 |
| 10TR | 50411 09618 | 85415 11830 |
| 15TR | 84973 | 99907 |
| 30TR | 93753 | 08499 |
| 2TỶ | 251887 | 884392 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 40 | 43 |
| 200N | 901 | 000 |
| 400N | 5129 4255 9362 | 5348 5039 6014 |
| 1TR | 2341 | 1745 |
| 3TR | 76980 27304 10323 65430 09593 37833 41016 | 75389 09235 25051 55529 81691 83161 92619 |
| 10TR | 90029 94344 | 02076 21300 |
| 15TR | 92973 | 57343 |
| 30TR | 14313 | 82809 |
| 2TỶ | 595259 | 752503 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 86 | 45 |
| 200N | 673 | 840 |
| 400N | 3647 2687 1492 | 9882 1407 1184 |
| 1TR | 3085 | 3558 |
| 3TR | 83313 58028 11818 63554 46061 07786 10570 | 30144 41182 37170 78665 52213 71923 83645 |
| 10TR | 25628 12118 | 53699 55412 |
| 15TR | 71776 | 39848 |
| 30TR | 28282 | 69028 |
| 2TỶ | 437936 | 280358 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 50 | 26 |
| 200N | 563 | 486 |
| 400N | 0766 9929 0597 | 7169 0969 6098 |
| 1TR | 2806 | 3966 |
| 3TR | 73476 18536 09578 01911 45026 07920 52578 | 46167 74791 13860 05842 15435 46453 67233 |
| 10TR | 58021 37194 | 64008 45184 |
| 15TR | 29542 | 95319 |
| 30TR | 56488 | 99773 |
| 2TỶ | 089427 | 700857 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











