KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 82 | 95 | 76 |
| 200N | 568 | 900 | 274 |
| 400N | 5783 7610 4157 | 1184 3025 9403 | 4324 5202 7269 |
| 1TR | 4519 | 6146 | 2974 |
| 3TR | 76984 84122 08421 25405 13919 07703 21617 | 62559 10777 73325 55481 81533 31696 39478 | 72105 23791 71073 96728 13337 01795 37507 |
| 10TR | 41950 66392 | 49489 38517 | 96488 40822 |
| 15TR | 71587 | 00160 | 01721 |
| 30TR | 98424 | 42990 | 36452 |
| 2TỶ | 536511 | 362426 | 314096 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 59 | 31 |
| 200N | 178 | 960 |
| 400N | 2437 9842 4962 | 3918 8762 6845 |
| 1TR | 5649 | 4951 |
| 3TR | 43673 92022 06209 20999 30086 21839 83154 | 30971 38896 41203 86678 26658 96935 62562 |
| 10TR | 58841 46942 | 47821 25362 |
| 15TR | 98007 | 91325 |
| 30TR | 40612 | 60977 |
| 2TỶ | 061725 | 579379 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 74 | 11 |
| 200N | 294 | 047 |
| 400N | 4540 2367 9132 | 2828 9008 2247 |
| 1TR | 9057 | 2314 |
| 3TR | 64351 61960 76937 22299 17936 02595 07826 | 45874 35413 27570 51673 06575 77383 88758 |
| 10TR | 48524 65854 | 21826 61887 |
| 15TR | 44257 | 76823 |
| 30TR | 50157 | 03549 |
| 2TỶ | 016003 | 243602 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Thừa T. Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 34 | 07 |
| 200N | 874 | 415 |
| 400N | 0507 3737 1861 | 9269 4960 9710 |
| 1TR | 1925 | 0179 |
| 3TR | 08782 32137 17198 21679 98440 69148 16471 | 84687 45806 23865 50632 49131 09454 47410 |
| 10TR | 50441 89633 | 38124 15144 |
| 15TR | 71365 | 90606 |
| 30TR | 38651 | 66787 |
| 2TỶ | 543499 | 916276 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 89 | 99 |
| 200N | 683 | 037 |
| 400N | 7370 5197 6728 | 6823 2387 7342 |
| 1TR | 7370 | 6453 |
| 3TR | 41888 50565 41613 74888 88834 06189 07334 | 93877 02936 24020 74957 25766 34570 37795 |
| 10TR | 87422 36795 | 44564 81546 |
| 15TR | 83392 | 97615 |
| 30TR | 01062 | 80825 |
| 2TỶ | 227509 | 815746 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 51 | 70 | 98 |
| 200N | 293 | 217 | 350 |
| 400N | 6910 1265 0479 | 8144 8780 4707 | 4958 5474 4489 |
| 1TR | 0129 | 8452 | 0093 |
| 3TR | 28001 16603 74944 72724 02574 98168 04415 | 85392 31285 46619 30917 77275 50881 58238 | 56298 21995 05554 39906 01938 41749 49100 |
| 10TR | 71189 96762 | 14954 38690 | 03883 60266 |
| 15TR | 04360 | 41919 | 98410 |
| 30TR | 48362 | 88464 | 04289 |
| 2TỶ | 694081 | 053832 | 767449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 13 | 60 |
| 200N | 756 | 819 |
| 400N | 9979 1424 2831 | 7772 1434 3069 |
| 1TR | 0952 | 4549 |
| 3TR | 30120 20027 50515 15694 89169 28396 91060 | 39842 71523 38845 45210 14590 79088 35462 |
| 10TR | 72261 05811 | 56237 25232 |
| 15TR | 64679 | 47004 |
| 30TR | 68536 | 75131 |
| 2TỶ | 557125 | 823549 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Thống kê XSMT 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 14/01/2026

Thống kê XSMN 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/01/2026

Thống kê XSMB 13/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung










