KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 51 | 70 | 98 |
| 200N | 293 | 217 | 350 |
| 400N | 6910 1265 0479 | 8144 8780 4707 | 4958 5474 4489 |
| 1TR | 0129 | 8452 | 0093 |
| 3TR | 28001 16603 74944 72724 02574 98168 04415 | 85392 31285 46619 30917 77275 50881 58238 | 56298 21995 05554 39906 01938 41749 49100 |
| 10TR | 71189 96762 | 14954 38690 | 03883 60266 |
| 15TR | 04360 | 41919 | 98410 |
| 30TR | 48362 | 88464 | 04289 |
| 2TỶ | 694081 | 053832 | 767449 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 13 | 60 |
| 200N | 756 | 819 |
| 400N | 9979 1424 2831 | 7772 1434 3069 |
| 1TR | 0952 | 4549 |
| 3TR | 30120 20027 50515 15694 89169 28396 91060 | 39842 71523 38845 45210 14590 79088 35462 |
| 10TR | 72261 05811 | 56237 25232 |
| 15TR | 64679 | 47004 |
| 30TR | 68536 | 75131 |
| 2TỶ | 557125 | 823549 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 92 | 17 | 91 |
| 200N | 367 | 086 | 366 |
| 400N | 6377 1438 6564 | 0803 7468 6552 | 4450 9192 6316 |
| 1TR | 0307 | 2007 | 1130 |
| 3TR | 76557 30646 42899 44504 04997 55690 85303 | 64519 35971 16620 09843 05742 43104 85095 | 80711 74157 48495 13586 71776 47638 01971 |
| 10TR | 80908 48304 | 59230 18712 | 37732 99277 |
| 15TR | 38464 | 15960 | 75220 |
| 30TR | 49397 | 41678 | 36368 |
| 2TỶ | 182599 | 070522 | 527616 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 56 | 35 |
| 200N | 396 | 153 |
| 400N | 0545 5139 5224 | 3524 5493 4202 |
| 1TR | 9315 | 8538 |
| 3TR | 15819 70215 38540 93586 56698 43095 08290 | 55634 23505 77522 42314 88521 57947 89760 |
| 10TR | 21835 54689 | 42347 68106 |
| 15TR | 14137 | 29753 |
| 30TR | 50341 | 03178 |
| 2TỶ | 623782 | 887110 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 97 | 84 |
| 200N | 003 | 298 |
| 400N | 5517 0919 0438 | 4506 5365 1934 |
| 1TR | 5558 | 5335 |
| 3TR | 86993 80857 77200 17584 19859 52281 58976 | 12825 18023 53476 93946 94396 01728 93955 |
| 10TR | 31204 98225 | 91555 11644 |
| 15TR | 48034 | 03932 |
| 30TR | 11201 | 23855 |
| 2TỶ | 590743 | 986907 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 63 | 68 |
| 200N | 987 | 194 |
| 400N | 0308 6848 5471 | 7787 3883 9502 |
| 1TR | 1025 | 1408 |
| 3TR | 47224 61626 52966 90387 34909 22683 59209 | 66417 85046 79603 51360 26576 89544 26173 |
| 10TR | 10652 35730 | 51504 18881 |
| 15TR | 37954 | 31180 |
| 30TR | 65966 | 53434 |
| 2TỶ | 265721 | 310515 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 88 | 33 |
| 200N | 111 | 016 |
| 400N | 9283 2079 5433 | 5567 6105 6739 |
| 1TR | 8074 | 5591 |
| 3TR | 41400 45785 54800 94334 78429 71091 39096 | 86329 67870 63577 65602 51960 09098 22997 |
| 10TR | 69566 92591 | 13650 12109 |
| 15TR | 46794 | 44877 |
| 30TR | 52986 | 31226 |
| 2TỶ | 154236 | 590362 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











