KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Trung
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 81 | 10 | 31 |
| 200N | 083 | 901 | 704 |
| 400N | 7545 5673 3248 | 9923 5335 7229 | 8713 4669 4547 |
| 1TR | 6488 | 4546 | 9864 |
| 3TR | 68459 09139 76577 79704 05386 74817 39984 | 46934 98596 21555 65599 79985 69552 05289 | 73243 62457 18704 92616 35275 53228 48991 |
| 10TR | 97670 37462 | 42867 49935 | 76772 69007 |
| 15TR | 18993 | 13323 | 58335 |
| 30TR | 15967 | 91718 | 26717 |
| 2TỶ | 211667 | 884210 | 269143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 85 | 75 |
| 200N | 235 | 115 |
| 400N | 5060 6618 1851 | 3142 3474 5393 |
| 1TR | 8032 | 8459 |
| 3TR | 18980 35406 44044 98812 93935 13482 80554 | 19466 86690 25425 35385 57254 79857 43284 |
| 10TR | 24814 12877 | 54300 40726 |
| 15TR | 88759 | 57595 |
| 30TR | 15570 | 92906 |
| 2TỶ | 807812 | 217901 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ ba | Đắk Lắk | Quảng Nam |
| DLK | QNM | |
| 100N | 23 | 77 |
| 200N | 404 | 826 |
| 400N | 5815 8933 3353 | 7674 8573 4459 |
| 1TR | 8370 | 0185 |
| 3TR | 13983 58511 85886 33154 21706 10314 09233 | 85843 66728 52915 71158 22846 59457 36061 |
| 10TR | 55903 14277 | 56580 30945 |
| 15TR | 95792 | 11134 |
| 30TR | 40304 | 04246 |
| 2TỶ | 031909 | 060247 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 00 | 65 |
| 200N | 729 | 238 |
| 400N | 7065 1706 4026 | 6829 6447 4468 |
| 1TR | 4269 | 7040 |
| 3TR | 28049 94856 82237 41078 17712 88860 01492 | 56582 81365 52222 14003 83273 06255 44776 |
| 10TR | 02286 53607 | 49744 12808 |
| 15TR | 90593 | 84842 |
| 30TR | 01412 | 98808 |
| 2TỶ | 624921 | 593556 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Chủ nhật | Kon Tum | Khánh Hòa |
| KT | KH | |
| 100N | 91 | 06 |
| 200N | 463 | 733 |
| 400N | 6447 9250 6111 | 6837 0710 5348 |
| 1TR | 6436 | 6794 |
| 3TR | 14111 82787 51212 30710 51903 73213 48805 | 76658 40216 83345 25265 66633 10545 74232 |
| 10TR | 54619 88455 | 58027 27670 |
| 15TR | 19991 | 41224 |
| 30TR | 16126 | 77989 |
| 2TỶ | 230779 | 309143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ bảy | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
| DNG | QNG | DNO | |
| 100N | 73 | 47 | 67 |
| 200N | 001 | 405 | 485 |
| 400N | 6690 3668 4596 | 0719 3672 6585 | 1152 0797 1175 |
| 1TR | 5390 | 2265 | 1513 |
| 3TR | 99717 48107 61826 15662 53023 81423 80226 | 06073 66730 19065 60649 72592 31734 79660 | 80025 27611 96538 78091 68025 81770 47686 |
| 10TR | 17620 17676 | 89581 49365 | 69619 16069 |
| 15TR | 22816 | 64240 | 84150 |
| 30TR | 23207 | 42053 | 07596 |
| 2TỶ | 196296 | 546972 | 962139 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 73 | 32 |
| 200N | 035 | 492 |
| 400N | 4405 0270 6533 | 1224 5062 7703 |
| 1TR | 4691 | 9024 |
| 3TR | 07046 87082 64241 74107 49400 47841 81186 | 77836 66843 12939 81652 79901 08948 97737 |
| 10TR | 81792 40542 | 93384 30367 |
| 15TR | 95299 | 35662 |
| 30TR | 59345 | 02350 |
| 2TỶ | 159337 | 641164 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/02/2026

Thống kê XSMB 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/02/2026

Thống kê XSMT 13/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/02/2026

Thống kê XSMN 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/02/2026

Thống kê XSMB 12/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MT
- XSMT
- XOSO MT
- XOSOMT
- XO SO MT
- XO SO MT
- KQ MT
- KQ MT
- KQMT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQXS MT
- Ket Qua MT
- KetQuaMT
- Ket Qua MT
- KetQua MT
- Ket Qua MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXS MT
- KQ XS MT
- KQXSMT
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- KetQuaXoSoMT
- Ket Qua Xo So MT
- KetQuaXoSo Mien Trung
- Ket Qua Xo So Mien Trung
- XSTT MT
- XSTT Mien Trung
- XSTTMT
- XS TT MT
- Truc Tiep MT
- TrucTiepMT
- TrucTiep Mien Trung
- Truc Tiep Mien Trung
- XSKT MT
- XS KT MT
- XSKTMT
- XS KT Mien Trung
- XSKT Mien Trung











