Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 9MH-10MH-15MH-5MH-8MH-11MH 18296 |
| G.Nhất | 78477 |
| G.Nhì | 45550 43096 |
| G.Ba | 96358 95929 36559 75128 57239 55000 |
| G.Tư | 2284 1927 2908 2545 |
| G.Năm | 5295 6291 5648 2972 2391 3723 |
| G.Sáu | 439 561 453 |
| G.Bảy | 14 30 09 34 |
Bắc Ninh - 05/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 5000 30 | 6291 2391 561 | 2972 | 3723 453 | 2284 14 34 | 2545 5295 | 3096 8296 | 8477 1927 | 6358 5128 2908 5648 | 5929 6559 7239 439 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8MT-3MT-4MT-12MT-6MT-10MT 63717 |
| G.Nhất | 68586 |
| G.Nhì | 28579 09181 |
| G.Ba | 69627 85349 96179 76393 80298 77570 |
| G.Tư | 3806 7649 8953 1113 |
| G.Năm | 9690 5129 9966 4809 3192 4095 |
| G.Sáu | 862 117 471 |
| G.Bảy | 78 23 54 64 |
Bắc Ninh - 29/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7570 9690 | 9181 471 | 3192 862 | 6393 8953 1113 23 | 54 64 | 4095 | 8586 3806 9966 | 9627 117 3717 | 0298 78 | 8579 5349 6179 7649 5129 4809 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6LB-2LB-14LB-7LB-12LB-1LB 20942 |
| G.Nhất | 20585 |
| G.Nhì | 35075 48896 |
| G.Ba | 91255 42555 96964 88274 62044 82907 |
| G.Tư | 5739 0116 6416 2994 |
| G.Năm | 4826 4362 8094 4616 9403 0974 |
| G.Sáu | 797 288 915 |
| G.Bảy | 79 38 13 83 |
Bắc Ninh - 22/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4362 0942 | 9403 13 83 | 6964 8274 2044 2994 8094 0974 | 0585 5075 1255 2555 915 | 8896 0116 6416 4826 4616 | 2907 797 | 288 38 | 5739 79 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 13LK-6LK-12LK-5LK-2LK-3LK 70102 |
| G.Nhất | 04547 |
| G.Nhì | 46037 31401 |
| G.Ba | 98891 70034 10961 31081 36458 61985 |
| G.Tư | 9082 5211 7194 7642 |
| G.Năm | 0904 3499 7950 8641 0418 0243 |
| G.Sáu | 961 100 250 |
| G.Bảy | 97 52 25 37 |
Bắc Ninh - 15/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7950 100 250 | 1401 8891 0961 1081 5211 8641 961 | 9082 7642 52 0102 | 0243 | 0034 7194 0904 | 1985 25 | 4547 6037 97 37 | 6458 0418 | 3499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4LT-12LT-8LT-10LT-11LT-9LT 83783 |
| G.Nhất | 39712 |
| G.Nhì | 10337 75074 |
| G.Ba | 93094 01693 45387 10142 54790 67253 |
| G.Tư | 6360 3038 9900 8733 |
| G.Năm | 8903 7577 8891 0655 3150 9260 |
| G.Sáu | 134 805 364 |
| G.Bảy | 09 15 47 36 |
Bắc Ninh - 08/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4790 6360 9900 3150 9260 | 8891 | 9712 0142 | 1693 7253 8733 8903 3783 | 5074 3094 134 364 | 0655 805 15 | 36 | 0337 5387 7577 47 | 3038 | 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3KB-2KB-14KB-8KB-6KB-15KB 44435 |
| G.Nhất | 95361 |
| G.Nhì | 32743 77297 |
| G.Ba | 45653 44668 14502 51671 45385 52095 |
| G.Tư | 9221 5165 9374 1987 |
| G.Năm | 3928 6088 8155 2749 3543 6596 |
| G.Sáu | 404 726 937 |
| G.Bảy | 86 91 00 55 |
Bắc Ninh - 01/07/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
00 | 5361 1671 9221 91 | 4502 | 2743 5653 3543 | 9374 404 | 5385 2095 5165 8155 55 4435 | 6596 726 86 | 7297 1987 937 | 4668 3928 6088 | 2749 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6KL-13KL-11KL 80610 |
| G.Nhất | 03759 |
| G.Nhì | 58529 27901 |
| G.Ba | 87750 04530 20095 82559 43879 47954 |
| G.Tư | 7683 2120 7609 2696 |
| G.Năm | 0326 0845 6960 4487 5299 0630 |
| G.Sáu | 438 166 639 |
| G.Bảy | 19 78 49 67 |
Bắc Ninh - 24/06/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7750 4530 2120 6960 0630 0610 | 7901 | 7683 | 7954 | 0095 0845 | 2696 0326 166 | 4487 67 | 438 78 | 3759 8529 2559 3879 7609 5299 639 19 49 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 18/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/02/2026

Thống kê XSMT 17/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 17/02/2026

Thống kê XSMN 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 16/02/2026

Thống kê XSMB 16/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 16/02/2026

Tin Nổi Bật
Khách Hàng TP.HCM Trúng Độc Đắc Xổ Số Miền Nam 10 Tỷ Đồng Dịp Tết: Nhận Tiền Tận Nhà

Nhiều người Cà Mau trúng xổ số miền Nam sát Tết, có người nhận 6 tỉ đồng tiền mặt

Xổ số miền Nam ngày 12-2: Vé dãy 333333 trúng giải đài An Giang gây chú ý

Xổ số miền Nam: 2 giải độc đắc vé Xuân “nổ” tại TP.HCM và Cà Mau

Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









