Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ tư
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1QF-8QF-14QF-7QF-4QF-15QF 19665 |
| G.Nhất | 99139 |
| G.Nhì | 08653 04815 |
| G.Ba | 50762 50915 26994 82798 79209 97336 |
| G.Tư | 1130 7889 3912 2590 |
| G.Năm | 1767 0238 3684 5193 9615 1584 |
| G.Sáu | 319 120 375 |
| G.Bảy | 70 44 41 03 |
Bắc Ninh - 07/10/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1130 2590 120 70 | 41 | 0762 3912 | 8653 5193 03 | 6994 3684 1584 44 | 4815 0915 9615 375 9665 | 7336 | 1767 | 2798 0238 | 9139 9209 7889 319 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 6QP-10QP-1QP-2QP-5QP-12QP 64268 |
| G.Nhất | 90923 |
| G.Nhì | 96597 86668 |
| G.Ba | 42612 48592 79845 95576 87854 75671 |
| G.Tư | 4348 0647 6923 6488 |
| G.Năm | 4943 7021 8549 1240 6108 2375 |
| G.Sáu | 721 353 311 |
| G.Bảy | 05 19 02 58 |
Bắc Ninh - 30/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1240 | 5671 7021 721 311 | 2612 8592 02 | 0923 6923 4943 353 | 7854 | 9845 2375 05 | 5576 | 6597 0647 | 6668 4348 6488 6108 58 4268 | 8549 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 3QY-8QY-9QY-15QY-5QY-10QY 97711 |
| G.Nhất | 12267 |
| G.Nhì | 16032 77137 |
| G.Ba | 81737 72642 89269 84036 78487 52367 |
| G.Tư | 1831 7410 8361 6474 |
| G.Năm | 1620 6218 1693 1963 1311 0526 |
| G.Sáu | 151 741 001 |
| G.Bảy | 35 42 99 86 |
Bắc Ninh - 23/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7410 1620 | 1831 8361 1311 151 741 001 7711 | 6032 2642 42 | 1693 1963 | 6474 | 35 | 4036 0526 86 | 2267 7137 1737 8487 2367 | 6218 | 9269 99 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 1PF-3PF-8PF-13PF-7PF-15PF 89582 |
| G.Nhất | 71120 |
| G.Nhì | 80529 90561 |
| G.Ba | 35792 49983 73121 75011 34640 24493 |
| G.Tư | 4352 1487 1574 2359 |
| G.Năm | 2433 3919 3388 3394 4554 3240 |
| G.Sáu | 986 043 151 |
| G.Bảy | 33 97 12 32 |
Bắc Ninh - 16/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1120 4640 3240 | 0561 3121 5011 151 | 5792 4352 12 32 9582 | 9983 4493 2433 043 33 | 1574 3394 4554 | 986 | 1487 97 | 3388 | 0529 2359 3919 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 11PR-7PR-14PR-1PR-10PR-9PR 88000 |
| G.Nhất | 06019 |
| G.Nhì | 12893 98827 |
| G.Ba | 18211 96320 20202 98093 87179 00716 |
| G.Tư | 4137 2333 8323 6440 |
| G.Năm | 7233 6610 6890 5224 4289 6097 |
| G.Sáu | 520 788 636 |
| G.Bảy | 24 14 68 90 |
Bắc Ninh - 09/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6320 6440 6610 6890 520 90 8000 | 8211 | 0202 | 2893 8093 2333 8323 7233 | 5224 24 14 | 0716 636 | 8827 4137 6097 | 788 68 | 6019 7179 4289 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 4PZ-3PZ-7PZ-10PZ-2PZ-14PZ 45148 |
| G.Nhất | 97339 |
| G.Nhì | 16906 46858 |
| G.Ba | 78858 73559 45336 40394 38321 43575 |
| G.Tư | 7691 7730 7598 4346 |
| G.Năm | 9866 8170 8474 3442 0733 7302 |
| G.Sáu | 237 389 026 |
| G.Bảy | 00 66 95 71 |
Bắc Ninh - 02/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7730 8170 00 | 8321 7691 71 | 3442 7302 | 0733 | 0394 8474 | 3575 95 | 6906 5336 4346 9866 026 66 | 237 | 6858 8858 7598 5148 | 7339 3559 389 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Bắc Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ tư | Bắc Ninh |
| ĐB | 8NG-4NG-7NG-11NG-6NG-12NG 77882 |
| G.Nhất | 52797 |
| G.Nhì | 53835 67957 |
| G.Ba | 54814 28981 43295 60868 88431 24806 |
| G.Tư | 1396 4816 3686 2683 |
| G.Năm | 6691 2316 4348 4900 8042 9458 |
| G.Sáu | 048 667 108 |
| G.Bảy | 86 64 24 88 |
Bắc Ninh - 26/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4900 | 8981 8431 6691 | 8042 7882 | 2683 | 4814 64 24 | 3835 3295 | 4806 1396 4816 3686 2316 86 | 2797 7957 667 | 0868 4348 9458 048 108 88 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 25/04/2026

Thống kê XSMB 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 25/04/2026

Thống kê XSMT 25/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 25/04/2026

Thống kê XSMN 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/04/2026

Thống kê XSMB 24/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/04/2026

Tin Nổi Bật
5 người trong gia đình trúng độc đắc xổ số miền Nam, đi đổi thưởng trong đêm

Người đàn ông ở TP.HCM trúng 10 tỉ xổ số miền Nam, đến đại lý đổi thưởng

Chiều 21/4, lộ diện tiệm vàng đổi thưởng giải độc đắc xổ số miền Nam

Xổ số miền Nam ngày 20/4: Vé trúng đài Cà Mau xuất hiện sớm ở TP.HCM

Mua vé số mỗi ngày, người đàn ông trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









