Kết quả xổ số Miền Bắc - Thứ ba
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 14QZ-2QZ-11QZ-1QZ-12QZ-8QZ 87486 |
| G.Nhất | 91069 |
| G.Nhì | 65300 14647 |
| G.Ba | 04126 79476 78861 75217 65897 49586 |
| G.Tư | 1687 5488 3167 3158 |
| G.Năm | 5874 9738 5945 5309 4693 8233 |
| G.Sáu | 384 090 746 |
| G.Bảy | 06 25 86 80 |
Quảng Ninh - 22/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5300 090 80 | 8861 | 4693 8233 | 5874 384 | 5945 25 | 4126 9476 9586 746 06 86 7486 | 4647 5217 5897 1687 3167 | 5488 3158 9738 | 1069 5309 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 6PG-5PG-11PG-10PG-12PG-1pG 23030 |
| G.Nhất | 91709 |
| G.Nhì | 85782 29769 |
| G.Ba | 50289 02032 55341 84037 50453 54763 |
| G.Tư | 4521 2118 0952 5967 |
| G.Năm | 2611 9343 3439 4487 2006 1729 |
| G.Sáu | 511 959 654 |
| G.Bảy | 18 35 08 52 |
Quảng Ninh - 15/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3030 | 5341 4521 2611 511 | 5782 2032 0952 52 | 0453 4763 9343 | 654 | 35 | 2006 | 4037 5967 4487 | 2118 18 08 | 1709 9769 0289 3439 1729 959 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 12PS-6PS-4PS-11PS-2PS-10PS 22022 |
| G.Nhất | 53249 |
| G.Nhì | 12116 21873 |
| G.Ba | 73594 75334 35205 23355 08743 18255 |
| G.Tư | 4757 1591 8512 8391 |
| G.Năm | 1817 1409 3198 0564 3655 6933 |
| G.Sáu | 591 558 069 |
| G.Bảy | 85 56 31 83 |
Quảng Ninh - 08/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1591 8391 591 31 | 8512 2022 | 1873 8743 6933 83 | 3594 5334 0564 | 5205 3355 8255 3655 85 | 2116 56 | 4757 1817 | 3198 558 | 3249 1409 069 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10NA-16NA-20NA-7NA-5NA-11NA-4NA-12NA 62557 |
| G.Nhất | 41211 |
| G.Nhì | 58893 44992 |
| G.Ba | 27387 26552 70599 15319 09578 66872 |
| G.Tư | 2999 7056 8545 4867 |
| G.Năm | 8145 3967 5949 2832 1472 7114 |
| G.Sáu | 282 246 571 |
| G.Bảy | 56 40 93 59 |
Quảng Ninh - 01/09/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
40 | 1211 571 | 4992 6552 6872 2832 1472 282 | 8893 93 | 7114 | 8545 8145 | 7056 246 56 | 7387 4867 3967 2557 | 9578 | 0599 5319 2999 5949 59 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 9NH-2NH-11NH-12NH-8NH-10NH 67659 |
| G.Nhất | 14080 |
| G.Nhì | 10512 26074 |
| G.Ba | 53006 71219 29831 95485 40806 27626 |
| G.Tư | 1790 4999 7730 3038 |
| G.Năm | 6244 4143 2399 0261 1812 5684 |
| G.Sáu | 488 227 752 |
| G.Bảy | 83 61 90 23 |
Quảng Ninh - 25/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4080 1790 7730 90 | 9831 0261 61 | 0512 1812 752 | 4143 83 23 | 6074 6244 5684 | 5485 | 3006 0806 7626 | 227 | 3038 488 | 1219 4999 2399 7659 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 11NT-2NT-8NT-3NT-13NT-1NT 72437 |
| G.Nhất | 05561 |
| G.Nhì | 71542 25911 |
| G.Ba | 49204 74593 32110 40098 73747 68006 |
| G.Tư | 3014 7045 9484 0164 |
| G.Năm | 3140 9652 3555 3449 5203 9398 |
| G.Sáu | 957 879 639 |
| G.Bảy | 04 52 47 07 |
Quảng Ninh - 18/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2110 3140 | 5561 5911 | 1542 9652 52 | 4593 5203 | 9204 3014 9484 0164 04 | 7045 3555 | 8006 | 3747 957 47 07 2437 | 0098 9398 | 3449 879 639 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Quảng Ninh
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Thứ ba | Quảng Ninh |
| ĐB | 10MB-12MB-5MB-13MB-2MB-11MB 40128 |
| G.Nhất | 22936 |
| G.Nhì | 71459 13299 |
| G.Ba | 44345 17208 35259 45773 20028 34352 |
| G.Tư | 3639 5967 4143 2730 |
| G.Năm | 6252 4375 6926 3812 2352 0883 |
| G.Sáu | 177 138 002 |
| G.Bảy | 03 25 23 95 |
Quảng Ninh - 11/08/20
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
2730 | 4352 6252 3812 2352 002 | 5773 4143 0883 03 23 | 4345 4375 25 95 | 2936 6926 | 5967 177 | 7208 0028 138 0128 | 1459 3299 5259 3639 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/03/2026

Thống kê XSMB 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/03/2026

Thống kê XSMT 05/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 05/03/2026

Thống kê XSMN 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/03/2026

Thống kê XSMB 04/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 5-3: Hai giải độc đắc Sóc Trăng 977098 và Đồng Nai 972486 trúng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 3-3: Vé trúng đài Vũng Tàu xuất hiện sớm

XSMN 2-3: 5 khách trúng độc đắc Tiền Giang, Kiên Giang; xác định điểm đổi thưởng tại Tây Ninh và An Giang

XSMN 2-3: Nữ khách trúng 15 vé Đà Lạt 578627

Xổ số miền Nam 27-2: Nhiều vé trúng độc đắc Bến Tre và Đồng Nai đã được đổi thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









