Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 20-1-15-5-11-14-2-9AS 20446 |
| G.Nhất | 53455 |
| G.Nhì | 86924 60026 |
| G.Ba | 95003 25084 60420 83881 42031 65231 |
| G.Tư | 3912 5124 4661 3179 |
| G.Năm | 3141 3911 5842 7414 1287 9893 |
| G.Sáu | 491 968 932 |
| G.Bảy | 28 25 51 56 |
Thái Bình - 26/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0420 | 3881 2031 5231 4661 3141 3911 491 51 | 3912 5842 932 | 5003 9893 | 6924 5084 5124 7414 | 3455 25 | 0026 56 0446 | 1287 | 968 28 | 3179 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11-13-17-3-12-7-18-8ZY 53292 |
| G.Nhất | 63986 |
| G.Nhì | 07718 00343 |
| G.Ba | 96839 89209 80977 90622 77300 65137 |
| G.Tư | 5544 9610 4074 8831 |
| G.Năm | 1956 6041 6399 6463 6071 7365 |
| G.Sáu | 678 940 898 |
| G.Bảy | 31 14 60 68 |
Thái Bình - 19/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
7300 9610 940 60 | 8831 6041 6071 31 | 0622 3292 | 0343 6463 | 5544 4074 14 | 7365 | 3986 1956 | 0977 5137 | 7718 678 898 68 | 6839 9209 6399 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-20-18-7-13-17-3-1ZQ 12352 |
| G.Nhất | 26503 |
| G.Nhì | 82489 60939 |
| G.Ba | 43648 92896 86188 82027 24900 15987 |
| G.Tư | 3993 3422 5662 3991 |
| G.Năm | 5654 9358 9702 6929 7499 3752 |
| G.Sáu | 567 338 187 |
| G.Bảy | 94 24 71 45 |
Thái Bình - 12/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4900 | 3991 71 | 3422 5662 9702 3752 2352 | 6503 3993 | 5654 94 24 | 45 | 2896 | 2027 5987 567 187 | 3648 6188 9358 338 | 2489 0939 6929 7499 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 17-9-20-1-6-3-18-19ZG 21251 |
| G.Nhất | 85420 |
| G.Nhì | 63358 13435 |
| G.Ba | 48213 98853 94393 86758 67052 58519 |
| G.Tư | 6881 6185 8417 1916 |
| G.Năm | 3873 6715 6354 7518 0725 6980 |
| G.Sáu | 271 170 986 |
| G.Bảy | 06 90 23 19 |
Thái Bình - 05/01/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5420 6980 170 90 | 6881 271 1251 | 7052 | 8213 8853 4393 3873 23 | 6354 | 3435 6185 6715 0725 | 1916 986 06 | 8417 | 3358 6758 7518 | 8519 19 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4-1-14-6-20-15-10-9YZ 18303 |
| G.Nhất | 63450 |
| G.Nhì | 17373 02317 |
| G.Ba | 62032 73898 67507 10140 34690 31376 |
| G.Tư | 5471 5063 5542 9692 |
| G.Năm | 3954 7544 8553 4129 2559 1943 |
| G.Sáu | 348 183 209 |
| G.Bảy | 80 30 12 16 |
Thái Bình - 29/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3450 0140 4690 80 30 | 5471 | 2032 5542 9692 12 | 7373 5063 8553 1943 183 8303 | 3954 7544 | 1376 16 | 2317 7507 | 3898 348 | 4129 2559 209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 16-14-9-19-12-18-2-1YQ 29418 |
| G.Nhất | 75023 |
| G.Nhì | 54736 58005 |
| G.Ba | 16617 53420 18931 93663 98297 36254 |
| G.Tư | 4564 3206 3868 4813 |
| G.Năm | 5689 0604 2345 0049 9460 3644 |
| G.Sáu | 045 601 910 |
| G.Bảy | 34 98 62 63 |
Thái Bình - 22/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3420 9460 910 | 8931 601 | 62 | 5023 3663 4813 63 | 6254 4564 0604 3644 34 | 8005 2345 045 | 4736 3206 | 6617 8297 | 3868 98 9418 | 5689 0049 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 18-9-4-15-12-3-10-2YG 48350 |
| G.Nhất | 58910 |
| G.Nhì | 43616 45570 |
| G.Ba | 05346 76419 14342 53429 64140 32918 |
| G.Tư | 9575 3046 7791 9266 |
| G.Năm | 8296 3949 5515 3500 8907 5687 |
| G.Sáu | 478 701 440 |
| G.Bảy | 95 84 59 91 |
Thái Bình - 15/12/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8910 5570 4140 3500 440 8350 | 7791 701 91 | 4342 | 84 | 9575 5515 95 | 3616 5346 3046 9266 8296 | 8907 5687 | 2918 478 | 6419 3429 3949 59 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









