Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-10-6-8-16-1-13-3SG 34925 |
| G.Nhất | 02829 |
| G.Nhì | 42931 43734 |
| G.Ba | 81561 54805 67476 09482 11250 23378 |
| G.Tư | 6996 9309 3756 8490 |
| G.Năm | 5750 0669 5961 3628 8076 1662 |
| G.Sáu | 750 339 600 |
| G.Bảy | 30 02 01 45 |
Thái Bình - 01/09/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
1250 8490 5750 750 600 30 | 2931 1561 5961 01 | 9482 1662 02 | 3734 | 4805 45 4925 | 7476 6996 3756 8076 | 3378 3628 | 2829 9309 0669 339 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 17-19-7-9-2-12-16-10RZ 24474 |
| G.Nhất | 09816 |
| G.Nhì | 99134 71107 |
| G.Ba | 45071 24213 39158 42692 50026 85685 |
| G.Tư | 0436 7898 7403 0710 |
| G.Năm | 7229 4662 3724 0114 0960 1297 |
| G.Sáu | 259 290 842 |
| G.Bảy | 54 31 80 23 |
Thái Bình - 25/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0710 0960 290 80 | 5071 31 | 2692 4662 842 | 4213 7403 23 | 9134 3724 0114 54 4474 | 5685 | 9816 0026 0436 | 1107 1297 | 9158 7898 | 7229 259 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 20-18-13-8-5-9-6-19RQ 54724 |
| G.Nhất | 66680 |
| G.Nhì | 68933 08469 |
| G.Ba | 80244 15151 08733 81986 18214 86248 |
| G.Tư | 3862 7568 9785 1780 |
| G.Năm | 3946 8958 6890 9414 8644 2013 |
| G.Sáu | 288 815 296 |
| G.Bảy | 46 45 61 76 |
Thái Bình - 18/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6680 1780 6890 | 5151 61 | 3862 | 8933 8733 2013 | 0244 8214 9414 8644 4724 | 9785 815 45 | 1986 3946 296 46 76 | 6248 7568 8958 288 | 8469 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 10-12-19-17-2-5-20-4RG 70580 |
| G.Nhất | 85837 |
| G.Nhì | 02039 11737 |
| G.Ba | 15327 23045 00522 02137 06440 77143 |
| G.Tư | 1080 1582 5771 4009 |
| G.Năm | 3375 0603 6390 4714 5368 8502 |
| G.Sáu | 746 623 946 |
| G.Bảy | 41 76 37 34 |
Thái Bình - 11/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6440 1080 6390 0580 | 5771 41 | 0522 1582 8502 | 7143 0603 623 | 4714 34 | 3045 3375 | 746 946 76 | 5837 1737 5327 2137 37 | 5368 | 2039 4009 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 6-10-18-9-2-19-4-12QZ 09486 |
| G.Nhất | 29049 |
| G.Nhì | 67013 68075 |
| G.Ba | 63007 47036 20124 84678 96314 11129 |
| G.Tư | 3208 8037 2037 8929 |
| G.Năm | 6632 1061 4412 4277 8906 6782 |
| G.Sáu | 400 621 422 |
| G.Bảy | 85 10 03 09 |
Thái Bình - 04/08/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
400 10 | 1061 621 | 6632 4412 6782 422 | 7013 03 | 0124 6314 | 8075 85 | 7036 8906 9486 | 3007 8037 2037 4277 | 4678 3208 | 9049 1129 8929 09 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 7-17-10-14-15-11-8-9QR 34789 |
| G.Nhất | 17647 |
| G.Nhì | 88016 26535 |
| G.Ba | 61489 23941 05751 95467 04322 72818 |
| G.Tư | 6838 1348 3369 8813 |
| G.Năm | 1565 3188 9911 7113 3902 1846 |
| G.Sáu | 318 448 623 |
| G.Bảy | 77 13 45 73 |
Thái Bình - 28/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
3941 5751 9911 | 4322 3902 | 8813 7113 623 13 73 | 6535 1565 45 | 8016 1846 | 7647 5467 77 | 2818 6838 1348 3188 318 448 | 1489 3369 4789 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-6-12-7-20-15-10-18QG 10190 |
| G.Nhất | 86296 |
| G.Nhì | 33206 00021 |
| G.Ba | 06696 79454 42036 15122 23654 78466 |
| G.Tư | 8027 5292 6605 9745 |
| G.Năm | 6881 2232 1351 6073 6580 3976 |
| G.Sáu | 592 230 142 |
| G.Bảy | 07 89 21 96 |
Thái Bình - 21/07/24
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6580 230 0190 | 0021 6881 1351 21 | 5122 5292 2232 592 142 | 6073 | 9454 3654 | 6605 9745 | 6296 3206 6696 2036 8466 3976 96 | 8027 07 | 89 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









