Kết quả xổ số Miền Bắc - Chủ nhật
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 2-7-3-12-13-4EF 78666 |
| G.Nhất | 08264 |
| G.Nhì | 95851 51319 |
| G.Ba | 02793 01209 42378 89957 13174 72424 |
| G.Tư | 6590 4383 5627 5751 |
| G.Năm | 7510 4566 6891 4252 8656 1027 |
| G.Sáu | 233 065 606 |
| G.Bảy | 40 53 63 92 |
Thái Bình - 04/05/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
6590 7510 40 | 5851 5751 6891 | 4252 92 | 2793 4383 233 53 63 | 8264 3174 2424 | 065 | 4566 8656 606 8666 | 9957 5627 1027 | 2378 | 1319 1209 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 11-8-9-2-7-15EP 27368 |
| G.Nhất | 23908 |
| G.Nhì | 68161 95882 |
| G.Ba | 10322 23315 74907 40681 14048 96963 |
| G.Tư | 9732 3557 2298 8543 |
| G.Năm | 2038 5749 1173 9149 1304 3284 |
| G.Sáu | 386 210 833 |
| G.Bảy | 57 48 49 28 |
Thái Bình - 27/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
210 | 8161 0681 | 5882 0322 9732 | 6963 8543 1173 833 | 1304 3284 | 3315 | 386 | 4907 3557 57 | 3908 4048 2298 2038 48 28 7368 | 5749 9149 49 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 12-7-8-1-3-2EX 24692 |
| G.Nhất | 35550 |
| G.Nhì | 60460 92338 |
| G.Ba | 38226 30643 82953 96627 24267 07143 |
| G.Tư | 5157 6348 6294 2944 |
| G.Năm | 4308 0054 9700 2192 0093 4250 |
| G.Sáu | 120 953 787 |
| G.Bảy | 54 15 87 00 |
Thái Bình - 20/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
5550 0460 9700 4250 120 00 | 2192 4692 | 0643 2953 7143 0093 953 | 6294 2944 0054 54 | 15 | 8226 | 6627 4267 5157 787 87 | 2338 6348 4308 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 8-14-11-4-3-7DF 67860 |
| G.Nhất | 29079 |
| G.Nhì | 88928 66303 |
| G.Ba | 62213 92082 78387 48930 97552 87768 |
| G.Tư | 9010 2734 0343 4768 |
| G.Năm | 3052 8811 9167 3996 6187 0523 |
| G.Sáu | 947 881 657 |
| G.Bảy | 70 04 07 92 |
Thái Bình - 13/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
8930 9010 70 7860 | 8811 881 | 2082 7552 3052 92 | 6303 2213 0343 0523 | 2734 04 | 3996 | 8387 9167 6187 947 657 07 | 8928 7768 4768 | 9079 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1-12-5-7-6-4DP 99779 |
| G.Nhất | 55356 |
| G.Nhì | 64985 40310 |
| G.Ba | 01946 39260 95906 45810 77966 36593 |
| G.Tư | 3751 0965 2149 0312 |
| G.Năm | 9302 8481 0785 3709 4590 3381 |
| G.Sáu | 395 603 140 |
| G.Bảy | 52 97 72 27 |
Thái Bình - 06/04/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
0310 9260 5810 4590 140 | 3751 8481 3381 | 0312 9302 52 72 | 6593 603 | 4985 0965 0785 395 | 5356 1946 5906 7966 | 97 27 | 2149 3709 9779 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 4-18-19-12-20-16-2-10 DX 80716 |
| G.Nhất | 32409 |
| G.Nhì | 15908 06416 |
| G.Ba | 75283 30643 80758 44780 90000 59349 |
| G.Tư | 7122 0566 8891 2659 |
| G.Năm | 4325 2582 7009 5643 4215 1479 |
| G.Sáu | 381 872 548 |
| G.Bảy | 25 58 85 66 |
Thái Bình - 30/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
4780 0000 | 8891 381 | 7122 2582 872 | 5283 0643 5643 | 4325 4215 25 85 | 6416 0566 66 0716 | 5908 0758 548 58 | 2409 9349 2659 7009 1479 |
|
KẾT QUẢ XỔ SỐ Thái Bình
|
|
| www.doisotrung.com.vn | |
| Chủ nhật | Thái Bình |
| ĐB | 1-8-16-9-11-18-3-17CF 98613 |
| G.Nhất | 05469 |
| G.Nhì | 56322 53829 |
| G.Ba | 13992 10472 01161 58978 53099 93353 |
| G.Tư | 2799 8482 4224 4547 |
| G.Năm | 1274 0232 9548 1811 3153 4237 |
| G.Sáu | 268 170 390 |
| G.Bảy | 31 08 54 01 |
Thái Bình - 23/03/25
| 0 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 |
170 390 | 1161 1811 31 01 | 6322 3992 0472 8482 0232 | 3353 3153 8613 | 4224 1274 54 | 4547 4237 | 8978 9548 268 08 | 5469 3829 3099 2799 |
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/02/2026

Thống kê XSMB 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/02/2026

Thống kê XSMT 24/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/02/2026

Thống kê XSMN 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/02/2026

Thống kê XSMB 23/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam 24-2: Kiên Giang, Đồng Tháp tiếp tục ghi nhận vé trúng độc đắc

Xổ số miền Nam 21-2: Hai khách tại Vĩnh Long đổi thưởng 48 vé trúng giải

KQXS Bình Dương 20/02/2026: Đại Lý Vé Số Minh Chính Đổi 6 Tờ Đặc Biệt 464716 (12 Tỷ) Dương 20/02/2026 (12 Tỷ)

Xổ số miền Nam 17-2: Đổi thưởng vé số Vũng Tàu trúng 2 tỉ đồng tại Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Chưa ghi nhận người nhận thưởng 42 vé trúng giải đặc biệt

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep









