KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 30/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 30/04/2012 |
|
4 2 9 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 50886 |
| G.Nhất | 41852 |
| G.Nhì | 22509 06844 |
| G.Ba | 31680 52895 40813 47129 21134 44792 |
| G.Tư | 6531 4564 0493 8990 |
| G.Năm | 3619 1084 6048 8724 2565 4752 |
| G.Sáu | 991 203 226 |
| G.Bảy | 60 14 07 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 29/04/2012 |
|
7 3 9 3 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 14572 |
| G.Nhất | 50196 |
| G.Nhì | 41481 71072 |
| G.Ba | 28394 15964 07934 78790 67207 00476 |
| G.Tư | 0819 7994 2949 9766 |
| G.Năm | 2402 3564 1713 6960 7497 0097 |
| G.Sáu | 047 898 871 |
| G.Bảy | 97 01 98 82 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 28/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 28/04/2012 |
|
7 4 6 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 21766 |
| G.Nhất | 57543 |
| G.Nhì | 44085 03290 |
| G.Ba | 32910 50450 46715 18544 67295 52845 |
| G.Tư | 8288 3793 4633 0970 |
| G.Năm | 4145 2104 7490 7683 1739 4547 |
| G.Sáu | 792 175 764 |
| G.Bảy | 82 83 10 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 27/04/2012 |
|
8 5 0 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 44035 |
| G.Nhất | 12694 |
| G.Nhì | 14721 81818 |
| G.Ba | 39401 81235 66949 19666 45206 58488 |
| G.Tư | 6208 0862 4772 2148 |
| G.Năm | 7788 9038 7535 0299 5746 8930 |
| G.Sáu | 756 721 188 |
| G.Bảy | 18 07 02 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 26/04/2012 |
|
7 5 7 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 78460 |
| G.Nhất | 16524 |
| G.Nhì | 19243 44405 |
| G.Ba | 08473 42039 26769 18120 97914 51500 |
| G.Tư | 6579 5336 8752 7570 |
| G.Năm | 0356 0442 1370 9548 0416 5683 |
| G.Sáu | 854 491 441 |
| G.Bảy | 51 62 05 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 25/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 25/04/2012 |
|
1 1 0 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 58547 |
| G.Nhất | 70062 |
| G.Nhì | 12258 77026 |
| G.Ba | 53165 62463 53272 76031 96476 20645 |
| G.Tư | 6650 0578 1925 9219 |
| G.Năm | 7815 6705 2937 1645 6248 3425 |
| G.Sáu | 380 360 522 |
| G.Bảy | 97 28 47 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/04/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/04/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 24/04/2012 |
|
8 5 1 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 63726 |
| G.Nhất | 44744 |
| G.Nhì | 81102 47232 |
| G.Ba | 80526 48917 85756 72729 10530 83019 |
| G.Tư | 8260 4339 5580 6636 |
| G.Năm | 9522 7870 4423 3418 3044 6529 |
| G.Sáu | 958 844 312 |
| G.Bảy | 54 10 04 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










