KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 29/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 29/10/2020 |
|
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11RE-10RE-3RE-14RE-4RE-13RE 33136 |
| G.Nhất | 01585 |
| G.Nhì | 89589 48245 |
| G.Ba | 05348 34627 20330 93739 22263 25146 |
| G.Tư | 8190 6780 3139 6506 |
| G.Năm | 7081 8584 1854 8982 4158 1642 |
| G.Sáu | 212 676 815 |
| G.Bảy | 60 13 07 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 28/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 28/10/2020 |
|
2 5 8 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 8RF-14RF-7RF-6RF-10RF-1RF 07707 |
| G.Nhất | 37394 |
| G.Nhì | 74883 66782 |
| G.Ba | 08234 76316 05602 80559 10909 32780 |
| G.Tư | 2985 3182 0140 1542 |
| G.Năm | 6376 2611 9316 1895 9648 6188 |
| G.Sáu | 958 913 604 |
| G.Bảy | 10 38 01 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 27/10/2020 |
|
6 4 7 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1RG-5RG-4RG-8RG-12RG-2RG 45538 |
| G.Nhất | 70385 |
| G.Nhì | 97679 89919 |
| G.Ba | 60269 00168 95595 14413 43405 08427 |
| G.Tư | 6036 3641 7545 3591 |
| G.Năm | 3479 1331 8592 9128 5634 2546 |
| G.Sáu | 181 311 575 |
| G.Bảy | 61 65 04 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 26/10/2020 |
|
6 7 3 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1RH-7RH-11RH-10RH-8RH-5RH 77946 |
| G.Nhất | 90034 |
| G.Nhì | 02124 59163 |
| G.Ba | 31986 01608 68954 71290 84959 79813 |
| G.Tư | 7930 4981 8681 3884 |
| G.Năm | 1819 2901 2990 1272 9511 4408 |
| G.Sáu | 604 392 753 |
| G.Bảy | 46 36 75 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 25/10/2020 |
|
9 1 1 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 15RK-5RK-11RK-3RK-14RK-8RK 32436 |
| G.Nhất | 67377 |
| G.Nhì | 91005 18755 |
| G.Ba | 43851 47198 22712 26982 32056 79334 |
| G.Tư | 9094 9148 4039 0483 |
| G.Năm | 6569 6671 9042 9238 8107 7551 |
| G.Sáu | 539 286 106 |
| G.Bảy | 36 94 51 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 24/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 24/10/2020 |
|
2 3 6 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 4RL-8RL-2RL-14RL-3RL-5RL 43128 |
| G.Nhất | 44563 |
| G.Nhì | 98690 24861 |
| G.Ba | 41626 17147 17306 12257 98561 44455 |
| G.Tư | 0184 3385 5782 5259 |
| G.Năm | 4980 9837 6724 7179 5561 7048 |
| G.Sáu | 992 484 180 |
| G.Bảy | 71 87 68 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/10/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 23/10/2020 |
|
9 7 5 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 15RM-2RM-3RM-7RM-6RM-12RM 06125 |
| G.Nhất | 02898 |
| G.Nhì | 91024 05454 |
| G.Ba | 39463 28179 34370 68522 01371 77795 |
| G.Tư | 0440 5402 8279 8832 |
| G.Năm | 2805 3261 5764 8108 1728 3605 |
| G.Sáu | 624 200 992 |
| G.Bảy | 31 65 26 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












