KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 28/11/2019 |
|
4 5 0 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4YS-5YS-15YS 23232 |
| G.Nhất | 38589 |
| G.Nhì | 20371 92532 |
| G.Ba | 88411 34347 29089 21243 44384 74920 |
| G.Tư | 4730 8242 4420 5019 |
| G.Năm | 9346 5812 6669 5149 7878 7691 |
| G.Sáu | 114 776 834 |
| G.Bảy | 86 01 81 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/11/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 27/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 27/11/2019 |
|
0 5 5 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9YR-4YR-1YR 34257 |
| G.Nhất | 83079 |
| G.Nhì | 32463 66123 |
| G.Ba | 95326 26525 80716 44542 54206 85389 |
| G.Tư | 4473 4607 1724 9125 |
| G.Năm | 5449 9022 5659 0606 6646 8458 |
| G.Sáu | 340 307 326 |
| G.Bảy | 07 19 22 79 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 26/11/2019 |
|
5 0 2 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 1YQ-8YQ-5YQ 16031 |
| G.Nhất | 85310 |
| G.Nhì | 69892 32691 |
| G.Ba | 55619 52057 98443 46435 24042 30684 |
| G.Tư | 6917 3895 6420 0999 |
| G.Năm | 3485 7148 6341 2806 3590 8646 |
| G.Sáu | 432 307 558 |
| G.Bảy | 81 42 93 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/11/2019 |
|
7 4 1 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15YP-2YP-12YP 30468 |
| G.Nhất | 69114 |
| G.Nhì | 43626 50636 |
| G.Ba | 78039 19189 73156 47974 85285 94624 |
| G.Tư | 5798 4758 3407 9131 |
| G.Năm | 5508 8026 6013 9650 8584 2013 |
| G.Sáu | 747 911 147 |
| G.Bảy | 26 81 85 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/11/2019 |
|
9 6 1 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 5YN-7YN-14YN 31742 |
| G.Nhất | 79883 |
| G.Nhì | 88824 79627 |
| G.Ba | 64237 49713 76313 70550 10973 90203 |
| G.Tư | 1241 9140 8876 0739 |
| G.Năm | 9172 8578 9565 2341 9079 3650 |
| G.Sáu | 365 443 306 |
| G.Bảy | 77 55 91 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/11/2019 |
|
3 7 5 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 1YM-4YM-13YM 89736 |
| G.Nhất | 24489 |
| G.Nhì | 93261 14968 |
| G.Ba | 18712 37447 46752 76123 54277 68608 |
| G.Tư | 7162 1061 1297 8342 |
| G.Năm | 1412 6501 6274 1984 0491 5247 |
| G.Sáu | 968 350 996 |
| G.Bảy | 80 05 87 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/11/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/11/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/11/2019 |
|
3 7 3 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 13YL-10YL-7YL 75178 |
| G.Nhất | 51146 |
| G.Nhì | 71345 82930 |
| G.Ba | 39838 37990 03039 10717 16023 13472 |
| G.Tư | 6723 2554 4756 6248 |
| G.Năm | 3573 4831 9595 0430 9371 1823 |
| G.Sáu | 654 788 282 |
| G.Bảy | 95 90 76 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










