KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/02/2020 |
|
1 6 8 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 6DZ-11DZ-12DZ 45982 |
| G.Nhất | 62271 |
| G.Nhì | 76182 59955 |
| G.Ba | 72241 64855 42396 76780 05407 18088 |
| G.Tư | 0834 0924 1415 6482 |
| G.Năm | 0609 5070 1146 4157 9139 3659 |
| G.Sáu | 804 723 789 |
| G.Bảy | 65 98 27 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 27/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 27/02/2020 |
|
2 5 6 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6CA-5CA-8CA 26422 |
| G.Nhất | 29343 |
| G.Nhì | 35383 77943 |
| G.Ba | 62852 93482 53844 55177 79573 40786 |
| G.Tư | 3712 0691 5662 2082 |
| G.Năm | 3891 9905 7400 6147 7958 6420 |
| G.Sáu | 194 020 360 |
| G.Bảy | 52 81 07 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/02/2020 |
|
1 1 5 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 2CB-4CB-10CB 23146 |
| G.Nhất | 98019 |
| G.Nhì | 87234 29114 |
| G.Ba | 91980 99298 92782 18805 91851 02412 |
| G.Tư | 9570 4164 8316 1663 |
| G.Năm | 1814 6391 8882 5430 7287 3653 |
| G.Sáu | 403 810 362 |
| G.Bảy | 83 96 47 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/02/2020 |
|
2 3 9 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 10CD-14CD-12CD 37376 |
| G.Nhất | 12891 |
| G.Nhì | 22279 64999 |
| G.Ba | 31411 55239 92987 31305 21887 46023 |
| G.Tư | 9693 9579 0168 4861 |
| G.Năm | 8140 1306 9418 4642 9004 6377 |
| G.Sáu | 948 266 172 |
| G.Bảy | 50 76 24 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/02/2020 |
|
4 9 1 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13CE-4CE-11CE 91609 |
| G.Nhất | 82206 |
| G.Nhì | 26860 61989 |
| G.Ba | 51549 14541 31054 96070 20841 13121 |
| G.Tư | 4250 7746 8751 8613 |
| G.Năm | 2838 1219 1634 6563 9437 4937 |
| G.Sáu | 611 523 835 |
| G.Bảy | 31 68 80 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/02/2020 |
|
0 9 7 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8CF-7CF-9CF 36144 |
| G.Nhất | 93004 |
| G.Nhì | 25702 82940 |
| G.Ba | 08697 31608 74878 98769 17003 02375 |
| G.Tư | 5161 6520 8407 2857 |
| G.Năm | 2068 5776 5063 3226 8275 7871 |
| G.Sáu | 777 765 975 |
| G.Bảy | 42 73 24 38 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/02/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/02/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/02/2020 |
|
7 4 6 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 12CG-7CG-3CG 37647 |
| G.Nhất | 52140 |
| G.Nhì | 89553 90068 |
| G.Ba | 44299 40219 65973 97734 71363 33287 |
| G.Tư | 5186 0315 8723 2476 |
| G.Năm | 0514 7691 4034 7789 0370 5295 |
| G.Sáu | 078 684 757 |
| G.Bảy | 33 60 62 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










