KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 26/09/2021 |
|
2 6 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8KR-13KR-14KR-2KR-4KR-7KR 21694 |
| G.Nhất | 58074 |
| G.Nhì | 30674 87398 |
| G.Ba | 68622 50815 13530 38874 20194 54775 |
| G.Tư | 3534 1774 0561 4699 |
| G.Năm | 4005 7905 2707 5383 1660 5393 |
| G.Sáu | 434 727 472 |
| G.Bảy | 79 05 15 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 25/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/09/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 25/09/2021 |
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 11KQ-5KQ-2KQ-7KQ-1KQ-4KQ 92408 |
| G.Nhất | 91545 |
| G.Nhì | 83667 10074 |
| G.Ba | 24894 91092 90506 11587 03675 28811 |
| G.Tư | 1134 8263 7597 0123 |
| G.Năm | 2562 9892 0143 7177 9148 5373 |
| G.Sáu | 341 495 952 |
| G.Bảy | 71 35 97 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/09/2021 |
|
5 3 7 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11KP-5KP-15KP-9KP-4KP-12KP 51678 |
| G.Nhất | 00595 |
| G.Nhì | 81492 15143 |
| G.Ba | 18952 11569 71542 94245 10886 40074 |
| G.Tư | 5028 0402 5989 6790 |
| G.Năm | 3227 6074 0716 8137 0706 9696 |
| G.Sáu | 272 740 345 |
| G.Bảy | 11 40 04 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/09/2021 |
|
0 6 7 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11KN-8KN-10KN-5KN-12KN-13KN 11534 |
| G.Nhất | 41900 |
| G.Nhì | 09585 18963 |
| G.Ba | 83891 60439 11010 49658 08467 79973 |
| G.Tư | 1272 4477 4807 0736 |
| G.Năm | 1743 3542 6456 0905 0449 3119 |
| G.Sáu | 056 319 996 |
| G.Bảy | 83 61 50 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/09/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/09/2021 |
|
6 5 8 4 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 11KM-13KM-6KM-8KM-15KM-4KM 53873 |
| G.Nhất | 69507 |
| G.Nhì | 02330 17980 |
| G.Ba | 73268 26143 12181 96869 58203 78909 |
| G.Tư | 8925 3956 3169 7059 |
| G.Năm | 1193 3871 8569 0231 5486 4973 |
| G.Sáu | 013 531 299 |
| G.Bảy | 18 01 12 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15KL-14KL-13KL-4KL-1KL-9KL 16083 |
| G.Nhất | 88718 |
| G.Nhì | 35830 21024 |
| G.Ba | 28362 42642 95525 13345 87483 89228 |
| G.Tư | 6183 4094 4091 2619 |
| G.Năm | 5877 4901 3912 9172 1608 9055 |
| G.Sáu | 013 061 667 |
| G.Bảy | 84 29 72 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 6KH-13KH-14KH-10KH-8KH-9KH 74019 |
| G.Nhất | 39363 |
| G.Nhì | 65370 71066 |
| G.Ba | 45260 63523 61496 03231 90130 26674 |
| G.Tư | 5518 0019 5100 0220 |
| G.Năm | 2865 6585 4268 4617 7539 6234 |
| G.Sáu | 310 412 482 |
| G.Bảy | 24 00 91 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










