KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 26/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 26/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 26/03/2025 |
|
1 6 1 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 1-3-14-12-9-6-8-13CB 23518 |
| G.Nhất | 83150 |
| G.Nhì | 50718 86217 |
| G.Ba | 17768 52124 47959 70884 83919 99487 |
| G.Tư | 8865 5642 4531 1031 |
| G.Năm | 0145 4793 2803 4602 0175 9609 |
| G.Sáu | 997 225 507 |
| G.Bảy | 76 90 22 52 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 25/03/2025 |
|
4 5 8 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 7-10-18-16-3-15-13-2CD 69409 |
| G.Nhất | 35561 |
| G.Nhì | 82144 76927 |
| G.Ba | 85403 35835 94779 52172 09915 95439 |
| G.Tư | 6305 0571 7116 6524 |
| G.Năm | 5151 9127 6209 7435 5106 8766 |
| G.Sáu | 290 993 716 |
| G.Bảy | 68 69 02 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 24/03/2025 |
|
4 8 7 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-12-10-6-15-3-5-16CE 91988 |
| G.Nhất | 95219 |
| G.Nhì | 44873 37375 |
| G.Ba | 94217 11534 73933 67129 03110 85210 |
| G.Tư | 3144 7961 3132 6643 |
| G.Năm | 7670 1491 9005 7119 2761 1503 |
| G.Sáu | 511 882 662 |
| G.Bảy | 44 68 85 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 23/03/2025 |
|
2 5 0 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1-8-16-9-11-18-3-17CF 98613 |
| G.Nhất | 05469 |
| G.Nhì | 56322 53829 |
| G.Ba | 13992 10472 01161 58978 53099 93353 |
| G.Tư | 2799 8482 4224 4547 |
| G.Năm | 1274 0232 9548 1811 3153 4237 |
| G.Sáu | 268 170 390 |
| G.Bảy | 31 08 54 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 22/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 22/03/2025 |
|
7 9 9 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 2-12-10-3-15-6-11-16CG 67411 |
| G.Nhất | 76269 |
| G.Nhì | 09566 70821 |
| G.Ba | 29974 44691 53443 48589 71026 30438 |
| G.Tư | 9683 2509 1563 5848 |
| G.Năm | 5399 4431 0701 0461 2014 0170 |
| G.Sáu | 106 938 486 |
| G.Bảy | 06 51 15 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 21/03/2025 |
|
7 4 4 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14-4-6-3-18-17-11-5CH 04036 |
| G.Nhất | 71107 |
| G.Nhì | 92363 65009 |
| G.Ba | 22586 01720 39431 58336 83992 46715 |
| G.Tư | 1103 2398 8353 3891 |
| G.Năm | 3539 5853 6367 8610 5836 4415 |
| G.Sáu | 522 377 348 |
| G.Bảy | 84 80 74 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 20/03/2025 |
|
5 0 5 4 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 7-17-9-20-15-18-16-14CK 44025 |
| G.Nhất | 37697 |
| G.Nhì | 15242 79057 |
| G.Ba | 05226 13883 81103 30037 55390 71825 |
| G.Tư | 4782 3605 5314 9268 |
| G.Năm | 2380 4954 4843 8579 6981 3164 |
| G.Sáu | 158 605 534 |
| G.Bảy | 75 71 37 83 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












