KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 25/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 25/01/2016 |
|
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11704 |
| G.Nhất | 41169 |
| G.Nhì | 82130 49549 |
| G.Ba | 79468 47171 91538 80233 41597 20753 |
| G.Tư | 3394 3569 1240 4453 |
| G.Năm | 6976 6226 1301 7385 9320 3311 |
| G.Sáu | 565 520 236 |
| G.Bảy | 09 54 68 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 24/01/2016 |
|
3 6 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 29150 |
| G.Nhất | 10219 |
| G.Nhì | 61033 87883 |
| G.Ba | 21202 73889 67929 45631 40448 91587 |
| G.Tư | 7951 1912 4335 5104 |
| G.Năm | 8434 1197 0550 4881 5228 5823 |
| G.Sáu | 882 310 153 |
| G.Bảy | 49 52 84 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 23/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 23/01/2016 |
|
2 4 8 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 20282 |
| G.Nhất | 05101 |
| G.Nhì | 23905 19792 |
| G.Ba | 31590 76280 99488 44377 08481 94192 |
| G.Tư | 2803 6667 7883 5021 |
| G.Năm | 0831 6789 1367 9783 7046 2209 |
| G.Sáu | 074 617 464 |
| G.Bảy | 99 94 93 50 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 22/01/2016 |
|
6 7 5 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 00157 |
| G.Nhất | 74930 |
| G.Nhì | 62641 76061 |
| G.Ba | 98387 87063 62351 13873 99802 32006 |
| G.Tư | 8602 8861 6345 7308 |
| G.Năm | 2471 1245 6094 7694 1870 6925 |
| G.Sáu | 979 924 715 |
| G.Bảy | 14 03 41 36 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/01/2016 |
|
2 1 5 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38001 |
| G.Nhất | 19254 |
| G.Nhì | 61928 11755 |
| G.Ba | 33882 50531 37152 31878 70486 51570 |
| G.Tư | 1962 8234 0552 5614 |
| G.Năm | 8859 4131 5510 3827 8751 2011 |
| G.Sáu | 220 685 334 |
| G.Bảy | 94 86 29 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 20/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/01/2016 |
|
6 5 9 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 39941 |
| G.Nhất | 93119 |
| G.Nhì | 40054 36280 |
| G.Ba | 03289 88860 56337 41780 85486 81940 |
| G.Tư | 2570 1040 4850 0843 |
| G.Năm | 5829 4080 8872 2800 9288 4455 |
| G.Sáu | 432 344 095 |
| G.Bảy | 53 25 33 26 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/01/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/01/2016 |
|
6 3 7 4 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 82885 |
| G.Nhất | 85589 |
| G.Nhì | 47794 72254 |
| G.Ba | 84321 80518 51892 75972 78617 40670 |
| G.Tư | 4903 7801 0391 7294 |
| G.Năm | 3134 4528 7291 5538 0144 6809 |
| G.Sáu | 307 928 704 |
| G.Bảy | 10 76 68 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 15/01/2026

Thống kê XSMB 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 15/01/2026

Thống kê XSMT 15/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 15/01/2026

Thống kê XSMN 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 14/01/2026

Thống kê XSMB 14/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 14/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

Xổ số miền Nam: Sáng 13/1, giải độc đắc 28 tỉ đồng đã tìm ra chủ nhân tại TP.HCM

Xổ số miền Nam ngày 11/1 tiếp tục ghi nhận những tình huống trúng thưởng thú vị khi một dãy số của đài Kiên Giang được xác định trúng cùng lúc hai giải, thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng người chơi vé số.

TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










