KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 24/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 24/10/2014 |
|
9 8 4 1 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 41770 |
| G.Nhất | 87348 |
| G.Nhì | 56417 59832 |
| G.Ba | 77225 92074 06508 99009 99103 63399 |
| G.Tư | 9007 5361 5717 1236 |
| G.Năm | 9496 1331 7357 3835 8122 1325 |
| G.Sáu | 061 140 888 |
| G.Bảy | 71 07 89 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 23/10/2014 |
|
8 1 7 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 91254 |
| G.Nhất | 00145 |
| G.Nhì | 96202 32039 |
| G.Ba | 21605 20732 93032 28412 42704 54428 |
| G.Tư | 2602 5701 5452 5010 |
| G.Năm | 2376 3377 5684 4362 4890 9617 |
| G.Sáu | 044 529 301 |
| G.Bảy | 36 56 26 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 22/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 22/10/2014 |
|
2 3 3 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 86342 |
| G.Nhất | 94928 |
| G.Nhì | 56924 98612 |
| G.Ba | 55975 88226 25081 38387 43489 90486 |
| G.Tư | 7016 8202 2633 6935 |
| G.Năm | 1602 2319 2833 6467 6655 2368 |
| G.Sáu | 193 869 543 |
| G.Bảy | 45 05 97 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 21/10/2014 |
|
6 6 0 1 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 64906 |
| G.Nhất | 21175 |
| G.Nhì | 89954 39892 |
| G.Ba | 18788 17163 89427 96156 30110 15500 |
| G.Tư | 5610 5778 3446 0056 |
| G.Năm | 7228 8460 3220 8255 0246 2600 |
| G.Sáu | 796 316 793 |
| G.Bảy | 41 21 32 67 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 20/10/2014 |
|
3 7 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 03601 |
| G.Nhất | 77277 |
| G.Nhì | 37022 52552 |
| G.Ba | 83813 59249 83761 72389 95724 23214 |
| G.Tư | 7869 8863 2238 1820 |
| G.Năm | 1986 5917 3630 1779 4220 2719 |
| G.Sáu | 857 937 347 |
| G.Bảy | 82 74 12 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 19/10/2014 |
|
4 5 5 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 81372 |
| G.Nhất | 97653 |
| G.Nhì | 39112 20776 |
| G.Ba | 99244 91074 57849 28293 23736 55508 |
| G.Tư | 1399 2790 8316 5908 |
| G.Năm | 1248 9906 1398 6833 5984 2455 |
| G.Sáu | 305 175 430 |
| G.Bảy | 47 10 61 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 18/10/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/10/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 18/10/2014 |
|
0 6 6 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 84860 |
| G.Nhất | 45768 |
| G.Nhì | 85850 28264 |
| G.Ba | 20607 60713 74453 90058 76416 92184 |
| G.Tư | 6949 2449 1064 1897 |
| G.Năm | 7120 9035 1549 5932 1868 0981 |
| G.Sáu | 425 755 500 |
| G.Bảy | 64 32 66 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











