KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 23/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 23/09/2019 |
|
1 5 3 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9UD-13UD-11UD 92329 |
| G.Nhất | 47959 |
| G.Nhì | 26660 46653 |
| G.Ba | 76726 35718 23527 80086 09088 57142 |
| G.Tư | 3441 7277 3981 9331 |
| G.Năm | 5020 9683 5275 9588 6383 5562 |
| G.Sáu | 043 818 113 |
| G.Bảy | 11 85 53 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 22/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 22/09/2019 |
|
3 5 4 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13UC-6UC-7UC 03074 |
| G.Nhất | 25607 |
| G.Nhì | 77712 01518 |
| G.Ba | 80170 25068 32786 33592 91388 14079 |
| G.Tư | 2504 0001 9508 9172 |
| G.Năm | 5478 2438 6310 6043 2369 8892 |
| G.Sáu | 705 286 883 |
| G.Bảy | 70 02 05 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/09/2019 |
|
7 2 5 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 5UB-8UB-4UB 71778 |
| G.Nhất | 84659 |
| G.Nhì | 01187 44538 |
| G.Ba | 36962 85192 76821 42114 42592 31637 |
| G.Tư | 8475 6847 9186 7840 |
| G.Năm | 8774 9803 6520 7922 4893 7860 |
| G.Sáu | 437 705 667 |
| G.Bảy | 37 56 84 09 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/09/2019 |
|
8 4 2 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3UA-5UA-2UA 02376 |
| G.Nhất | 28487 |
| G.Nhì | 31125 61008 |
| G.Ba | 80165 48033 96770 26101 29253 40460 |
| G.Tư | 4440 6056 7593 8101 |
| G.Năm | 2498 1355 0030 6556 8453 3044 |
| G.Sáu | 086 834 046 |
| G.Bảy | 35 83 88 44 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/09/2019 |
|
2 9 3 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10TS-5TS-4TS 80620 |
| G.Nhất | 39822 |
| G.Nhì | 69856 74778 |
| G.Ba | 50068 14155 18910 84788 56245 45623 |
| G.Tư | 0021 0006 5561 6930 |
| G.Năm | 3805 1380 2804 2825 0649 0998 |
| G.Sáu | 560 879 372 |
| G.Bảy | 85 27 74 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2019
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/09/2019 |
|
1 1 9 9 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 10TR-3TR-9TR 10846 |
| G.Nhất | 09403 |
| G.Nhì | 36095 54578 |
| G.Ba | 56910 61229 06208 42636 85233 25649 |
| G.Tư | 2154 9378 4047 6421 |
| G.Năm | 5542 8919 5530 0497 6647 9770 |
| G.Sáu | 539 467 822 |
| G.Bảy | 41 85 06 93 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2019
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/09/2019 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/09/2019
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/09/2019 |
|
7 8 3 6 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 6TQ-7TQ-10TQ 86201 |
| G.Nhất | 44072 |
| G.Nhì | 82825 80905 |
| G.Ba | 94169 09372 68711 02728 91707 18548 |
| G.Tư | 5011 4252 9315 8024 |
| G.Năm | 7475 4649 5915 3234 9549 2253 |
| G.Sáu | 067 161 641 |
| G.Bảy | 57 82 78 49 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












