KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 06448 |
| G.Nhất | 98316 |
| G.Nhì | 01946 87055 |
| G.Ba | 12906 38237 72017 03632 80035 39577 |
| G.Tư | 7190 4335 3164 2425 |
| G.Năm | 2819 6284 3560 9481 5749 2567 |
| G.Sáu | 191 058 632 |
| G.Bảy | 33 26 61 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 21/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/05/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 21/05/2016 |
|
2 3 3 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 75850 |
| G.Nhất | 81213 |
| G.Nhì | 67351 62883 |
| G.Ba | 90442 97567 51269 61623 79479 77616 |
| G.Tư | 7851 7975 1303 8765 |
| G.Năm | 5858 3210 2354 6282 1953 2788 |
| G.Sáu | 658 988 588 |
| G.Bảy | 23 40 17 42 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/05/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 20/05/2016 |
|
2 9 1 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 7EB-3EB-13EB 48441 |
| G.Nhất | 93558 |
| G.Nhì | 92664 48477 |
| G.Ba | 68195 14771 62952 87560 34423 06412 |
| G.Tư | 3108 2760 0655 0193 |
| G.Năm | 3738 6219 7549 7860 1299 7131 |
| G.Sáu | 213 556 043 |
| G.Bảy | 70 14 31 01 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/05/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 19/05/2016 |
|
1 3 6 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 59894 |
| G.Nhất | 78597 |
| G.Nhì | 87173 81937 |
| G.Ba | 40635 10008 04157 38741 92353 62189 |
| G.Tư | 7829 6006 1367 1628 |
| G.Năm | 0238 3137 3086 2007 2449 3139 |
| G.Sáu | 386 557 136 |
| G.Bảy | 74 65 31 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/05/2016 |
|
5 9 2 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 28192 |
| G.Nhất | 83509 |
| G.Nhì | 51911 02858 |
| G.Ba | 14102 97270 96025 08465 89047 45904 |
| G.Tư | 7892 9140 4069 8499 |
| G.Năm | 6117 7471 5541 9119 4855 0566 |
| G.Sáu | 843 860 023 |
| G.Bảy | 71 13 55 89 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 13DY-12DY-10DY 32205 |
| G.Nhất | 05427 |
| G.Nhì | 83703 91022 |
| G.Ba | 58019 68629 54789 87411 10616 51047 |
| G.Tư | 7169 2936 4268 8332 |
| G.Năm | 2197 7742 2429 8417 3777 8631 |
| G.Sáu | 460 343 422 |
| G.Bảy | 25 32 40 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/05/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/05/2016 |
|
3 5 8 1 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 09334 |
| G.Nhất | 50579 |
| G.Nhì | 81104 29874 |
| G.Ba | 76122 22817 72780 58092 55610 02766 |
| G.Tư | 5677 0062 4382 1752 |
| G.Năm | 7707 4618 1741 0575 7803 4396 |
| G.Sáu | 795 049 920 |
| G.Bảy | 25 49 01 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










