KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 21/12/2014 |
|
0 0 8 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 79952 |
| G.Nhất | 07142 |
| G.Nhì | 87784 08643 |
| G.Ba | 82287 57824 65866 18586 18837 74732 |
| G.Tư | 2428 2326 9469 7662 |
| G.Năm | 2949 6968 3017 8066 3596 9964 |
| G.Sáu | 528 486 668 |
| G.Bảy | 36 69 60 21 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 20/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 20/12/2014 |
|
6 1 0 1 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 50270 |
| G.Nhất | 59719 |
| G.Nhì | 86532 74308 |
| G.Ba | 61479 12004 84400 88760 54353 96723 |
| G.Tư | 7913 1030 5916 2012 |
| G.Năm | 0259 1375 2345 0130 9249 9929 |
| G.Sáu | 630 896 944 |
| G.Bảy | 31 03 02 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/12/2014 |
|
1 9 8 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 98712 |
| G.Nhất | 69595 |
| G.Nhì | 91119 46734 |
| G.Ba | 02090 17606 88076 37901 07418 32834 |
| G.Tư | 6278 0697 8870 4190 |
| G.Năm | 6016 1028 5902 1723 4577 4151 |
| G.Sáu | 842 279 534 |
| G.Bảy | 72 93 59 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 18/12/2014 |
|
6 4 2 6 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 05919 |
| G.Nhất | 92209 |
| G.Nhì | 38594 81119 |
| G.Ba | 13934 83506 55172 55741 20111 58779 |
| G.Tư | 5684 6837 0927 5103 |
| G.Năm | 7300 7587 6904 0166 2380 3837 |
| G.Sáu | 455 147 073 |
| G.Bảy | 43 67 68 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2014 |
|
3 3 0 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 52436 |
| G.Nhất | 78253 |
| G.Nhì | 51470 35297 |
| G.Ba | 95424 72299 40481 29589 41391 46762 |
| G.Tư | 3179 2417 8975 1502 |
| G.Năm | 6212 4571 4830 5058 9868 1114 |
| G.Sáu | 501 714 228 |
| G.Bảy | 33 36 31 19 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 16/12/2014 |
|
5 6 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 25952 |
| G.Nhất | 76885 |
| G.Nhì | 92503 30105 |
| G.Ba | 12831 69195 02269 53994 09111 95054 |
| G.Tư | 8581 4330 9330 0377 |
| G.Năm | 8566 8710 5743 1480 5158 4195 |
| G.Sáu | 283 718 835 |
| G.Bảy | 32 77 03 80 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/12/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/12/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 15/12/2014 |
|
6 8 1 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17338 |
| G.Nhất | 41234 |
| G.Nhì | 81153 42172 |
| G.Ba | 58389 78235 00729 04092 77968 62187 |
| G.Tư | 2264 4311 7114 4457 |
| G.Năm | 2476 9834 4190 6154 7345 2073 |
| G.Sáu | 677 755 657 |
| G.Bảy | 68 10 03 12 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












