KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 21/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 21/11/2013 |
|
6 0 5 2 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 77572 |
| G.Nhất | 53785 |
| G.Nhì | 35521 41602 |
| G.Ba | 79883 62281 78325 98808 59388 14664 |
| G.Tư | 7228 3862 3772 8466 |
| G.Năm | 1843 4822 6631 0952 5135 6968 |
| G.Sáu | 990 284 845 |
| G.Bảy | 20 89 42 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 20/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 20/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 20/11/2013 |
|
9 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 15241 |
| G.Nhất | 95542 |
| G.Nhì | 07274 60342 |
| G.Ba | 80494 00330 56946 02754 63898 08360 |
| G.Tư | 8448 1386 4753 0584 |
| G.Năm | 8847 5314 1137 1314 4041 7076 |
| G.Sáu | 451 223 467 |
| G.Bảy | 65 76 03 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 19/11/2013 |
|
0 4 7 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 85746 |
| G.Nhất | 37961 |
| G.Nhì | 37448 49568 |
| G.Ba | 38091 85405 42617 86311 18798 06186 |
| G.Tư | 2036 3967 8774 3154 |
| G.Năm | 5244 4259 3078 9469 8806 1461 |
| G.Sáu | 586 346 062 |
| G.Bảy | 63 43 86 62 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/11/2013 |
|
9 5 0 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 38275 |
| G.Nhất | 98803 |
| G.Nhì | 67483 70904 |
| G.Ba | 91733 39899 01652 41849 92080 99984 |
| G.Tư | 1011 3532 3619 8623 |
| G.Năm | 3129 5078 8659 1371 9257 7591 |
| G.Sáu | 426 268 237 |
| G.Bảy | 91 57 01 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 17/11/2013 |
|
8 3 2 6 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 22598 |
| G.Nhất | 23405 |
| G.Nhì | 53750 21085 |
| G.Ba | 64986 92478 11384 87068 56209 71261 |
| G.Tư | 4013 1657 0204 6123 |
| G.Năm | 3677 0102 1487 0748 8289 1763 |
| G.Sáu | 360 247 804 |
| G.Bảy | 63 50 73 85 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/11/2013
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/11/2013 |
|
5 9 6 7 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 54106 |
| G.Nhất | 24639 |
| G.Nhì | 22269 13471 |
| G.Ba | 57941 61791 35939 23952 68170 07934 |
| G.Tư | 9512 5140 1109 2377 |
| G.Năm | 9013 7675 5951 4844 5875 2003 |
| G.Sáu | 289 185 978 |
| G.Bảy | 31 69 35 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/11/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/11/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/11/2013 |
|
6 8 0 5 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 50194 |
| G.Nhất | 63986 |
| G.Nhì | 31728 12836 |
| G.Ba | 01522 21017 01802 57392 29161 02942 |
| G.Tư | 6210 5251 9737 2937 |
| G.Năm | 9189 0490 1024 0278 8320 5314 |
| G.Sáu | 378 751 192 |
| G.Bảy | 73 14 80 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/04/2026

Thống kê XSMB 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/04/2026

Thống kê XSMT 07/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/04/2026

Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












