KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 19/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 19/01/2022 |
|
8 0 8 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3-12-6-1-14-4RC 76930 |
| G.Nhất | 48843 |
| G.Nhì | 41006 76053 |
| G.Ba | 77833 47386 77768 37997 13541 78878 |
| G.Tư | 8261 3990 8384 7358 |
| G.Năm | 1925 0958 1946 9108 8203 1335 |
| G.Sáu | 938 896 778 |
| G.Bảy | 93 91 60 54 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 18/01/2022 |
|
1 1 9 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 12-11-8-7-4-14RB 46384 |
| G.Nhất | 25306 |
| G.Nhì | 69864 13585 |
| G.Ba | 02154 92020 72481 99996 31657 99642 |
| G.Tư | 8470 5095 0718 6124 |
| G.Năm | 3254 4223 3465 8258 1568 2404 |
| G.Sáu | 772 095 306 |
| G.Bảy | 78 90 92 74 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 17/01/2022 |
|
4 1 4 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10-6-15-12-3-5RA 88041 |
| G.Nhất | 36730 |
| G.Nhì | 73089 38298 |
| G.Ba | 65757 45175 30708 86796 92638 82598 |
| G.Tư | 7621 2164 0664 0022 |
| G.Năm | 3870 3305 1752 1265 5131 5477 |
| G.Sáu | 099 539 479 |
| G.Bảy | 09 17 44 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 16/01/2022 |
|
3 6 9 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 8-14-7-10-3-1QZ 55431 |
| G.Nhất | 77267 |
| G.Nhì | 00522 27414 |
| G.Ba | 99699 08029 09515 38356 07933 83348 |
| G.Tư | 7601 7982 6403 4639 |
| G.Năm | 2802 2552 4355 0548 4218 5636 |
| G.Sáu | 388 349 939 |
| G.Bảy | 18 64 63 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 15/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 15/01/2022 |
|
9 1 5 8 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14-9-11-15-2-10QY 20222 |
| G.Nhất | 22217 |
| G.Nhì | 31826 17040 |
| G.Ba | 39391 25127 54893 33552 39862 77061 |
| G.Tư | 9838 6844 4719 2280 |
| G.Năm | 4107 4023 5944 9446 6904 4687 |
| G.Sáu | 877 004 172 |
| G.Bảy | 27 09 80 87 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 14/01/2022 |
|
4 4 9 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3-1-12-14-6-10QX 87219 |
| G.Nhất | 41662 |
| G.Nhì | 25784 04591 |
| G.Ba | 53967 29518 49002 23626 19804 68246 |
| G.Tư | 2270 0353 0360 0778 |
| G.Năm | 5711 8416 3292 9334 8232 4238 |
| G.Sáu | 229 597 329 |
| G.Bảy | 30 67 18 05 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/01/2022 |
|
4 1 1 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 4-3-12-5-8-1QV 46638 |
| G.Nhất | 89412 |
| G.Nhì | 72737 87756 |
| G.Ba | 57974 99595 91718 18521 91484 48820 |
| G.Tư | 4595 0551 1782 4512 |
| G.Năm | 9965 8258 5690 5901 9239 9036 |
| G.Sáu | 312 881 528 |
| G.Bảy | 28 88 04 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










