KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 18/05/2014 |
|
5 9 8 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 30547 |
| G.Nhất | 29572 |
| G.Nhì | 45461 75459 |
| G.Ba | 89170 87506 20526 55040 22779 55069 |
| G.Tư | 8597 1610 1428 5185 |
| G.Năm | 5724 5698 9461 2039 6967 2217 |
| G.Sáu | 366 100 687 |
| G.Bảy | 90 38 89 57 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 17/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 17/05/2014 |
|
7 1 1 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 73499 |
| G.Nhất | 28570 |
| G.Nhì | 88453 27652 |
| G.Ba | 69799 83789 26890 46449 58576 47643 |
| G.Tư | 6696 6784 1284 3003 |
| G.Năm | 1107 1440 0336 1667 8182 1474 |
| G.Sáu | 210 014 361 |
| G.Bảy | 26 24 02 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 16/05/2014 |
|
7 9 8 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 35053 |
| G.Nhất | 74568 |
| G.Nhì | 11167 06018 |
| G.Ba | 05677 29941 38079 03930 50481 37537 |
| G.Tư | 3675 1986 5553 4768 |
| G.Năm | 5709 0103 5082 2002 7493 9406 |
| G.Sáu | 034 236 038 |
| G.Bảy | 37 01 76 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 15/05/2014 |
|
6 1 8 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 79513 |
| G.Nhất | 84999 |
| G.Nhì | 26857 49659 |
| G.Ba | 41887 95486 75254 57628 41222 40331 |
| G.Tư | 0309 4062 2403 9622 |
| G.Năm | 0060 2871 9878 4541 5458 3771 |
| G.Sáu | 301 488 143 |
| G.Bảy | 31 97 43 32 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2014
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 14/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 14/05/2014 |
|
1 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 61511 |
| G.Nhất | 51994 |
| G.Nhì | 11845 98518 |
| G.Ba | 28051 80686 10387 51988 65281 86831 |
| G.Tư | 8687 9641 6700 0688 |
| G.Năm | 1902 0151 2089 2982 5380 0905 |
| G.Sáu | 049 755 104 |
| G.Bảy | 39 02 34 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 13/05/2014 |
|
6 0 2 9 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 88185 |
| G.Nhất | 66836 |
| G.Nhì | 30361 60318 |
| G.Ba | 88245 86171 10543 06573 37784 97871 |
| G.Tư | 9260 9311 6110 0923 |
| G.Năm | 7436 4295 4682 3389 0645 7147 |
| G.Sáu | 757 701 130 |
| G.Bảy | 42 73 93 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2014
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/05/2014 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/05/2014
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 12/05/2014 |
|
0 3 4 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 84703 |
| G.Nhất | 34165 |
| G.Nhì | 72015 56448 |
| G.Ba | 52265 74426 62525 16839 71427 88758 |
| G.Tư | 0447 8996 4072 1429 |
| G.Năm | 5593 5185 5720 7240 5062 4373 |
| G.Sáu | 105 372 478 |
| G.Bảy | 75 38 07 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












