KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 18/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 18/03/2020 |
|
7 1 7 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6DB-14DB-13DB 81489 |
| G.Nhất | 16279 |
| G.Nhì | 16833 13453 |
| G.Ba | 33416 18422 62872 73341 70559 86064 |
| G.Tư | 1492 1565 5294 7895 |
| G.Năm | 2797 2218 9847 4788 1000 7626 |
| G.Sáu | 251 694 594 |
| G.Bảy | 12 54 28 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 17/03/2020 |
|
5 5 3 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15DC-7DC-5DC 52267 |
| G.Nhất | 49403 |
| G.Nhì | 94349 97172 |
| G.Ba | 14746 72269 73511 34127 52035 82697 |
| G.Tư | 7351 7084 4566 0590 |
| G.Năm | 9343 0788 8915 6238 4912 1830 |
| G.Sáu | 382 411 324 |
| G.Bảy | 93 25 74 65 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 16/03/2020 |
|
6 4 4 0 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14DE-8DE-15DE 28322 |
| G.Nhất | 07557 |
| G.Nhì | 65702 27990 |
| G.Ba | 64263 88400 71845 11256 02428 45940 |
| G.Tư | 2686 1044 5988 9434 |
| G.Năm | 1010 0574 1724 0566 4075 7615 |
| G.Sáu | 998 974 058 |
| G.Bảy | 30 77 00 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 15/03/2020 |
|
5 3 5 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 10DF-13DF-8DF 18901 |
| G.Nhất | 74415 |
| G.Nhì | 31161 20773 |
| G.Ba | 23514 55646 06937 73046 12636 49186 |
| G.Tư | 1400 5832 8251 7684 |
| G.Năm | 5471 2988 2124 3514 4015 7120 |
| G.Sáu | 530 898 156 |
| G.Bảy | 85 10 24 18 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2020
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 14/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 14/03/2020 |
|
2 1 7 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 8DG-13DG-9DG 18915 |
| G.Nhất | 50209 |
| G.Nhì | 46360 69622 |
| G.Ba | 71028 51970 15750 01316 58671 85924 |
| G.Tư | 4090 5861 4710 2972 |
| G.Năm | 0181 0274 3505 8715 4113 8599 |
| G.Sáu | 714 187 621 |
| G.Bảy | 98 35 02 15 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 13/03/2020 |
|
5 3 2 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11DH-2DH-4DH 73118 |
| G.Nhất | 09141 |
| G.Nhì | 98087 40822 |
| G.Ba | 52331 72524 22989 13005 58740 98211 |
| G.Tư | 8423 1719 7100 9083 |
| G.Năm | 1384 9262 9040 8400 5081 4900 |
| G.Sáu | 852 814 387 |
| G.Bảy | 92 82 02 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/03/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/03/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 12/03/2020 |
|
8 5 9 3 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 10DK-13DK-12DK 74951 |
| G.Nhất | 27007 |
| G.Nhì | 55721 08593 |
| G.Ba | 13339 57361 72694 54853 93029 66362 |
| G.Tư | 4054 8582 4532 3578 |
| G.Năm | 4231 8198 5918 7332 6121 2635 |
| G.Sáu | 209 821 619 |
| G.Bảy | 44 56 01 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMB 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/04/2026

Thống kê XSMT 12/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/04/2026

Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












