KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/04/2016 |
|
8 3 9 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 50227 |
| G.Nhất | 53723 |
| G.Nhì | 72130 87480 |
| G.Ba | 95124 11636 05397 88288 54585 71132 |
| G.Tư | 5779 7155 0636 8209 |
| G.Năm | 0913 6807 8806 5376 2013 3011 |
| G.Sáu | 954 031 840 |
| G.Bảy | 67 97 21 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/04/2016 |
|
2 7 7 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 11CS-4CS-14CS 50653 |
| G.Nhất | 95334 |
| G.Nhì | 09947 89653 |
| G.Ba | 82883 48984 20746 13412 38573 37309 |
| G.Tư | 4352 5864 8573 6720 |
| G.Năm | 6058 8809 7010 6850 7345 3255 |
| G.Sáu | 260 165 335 |
| G.Bảy | 37 84 28 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/04/2016 |
|
2 8 7 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 09866 |
| G.Nhất | 32606 |
| G.Nhì | 84552 81042 |
| G.Ba | 43766 25875 60983 00036 13491 77786 |
| G.Tư | 5443 4090 5652 8790 |
| G.Năm | 9020 8944 9106 2368 9228 9710 |
| G.Sáu | 512 479 855 |
| G.Bảy | 09 28 46 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/04/2016 |
|
8 9 4 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 09821 |
| G.Nhất | 07664 |
| G.Nhì | 86319 68268 |
| G.Ba | 39370 82846 37736 35853 97487 04500 |
| G.Tư | 4685 2188 7975 1039 |
| G.Năm | 3005 2367 1371 2348 8631 9506 |
| G.Sáu | 759 664 680 |
| G.Bảy | 57 85 41 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/04/2016 |
|
5 8 5 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8CP-3CP-10CP 10140 |
| G.Nhất | 65129 |
| G.Nhì | 45524 04213 |
| G.Ba | 90805 90233 55604 65997 14318 75029 |
| G.Tư | 7281 0847 9517 0086 |
| G.Năm | 5093 1256 2413 6763 4073 1037 |
| G.Sáu | 891 906 078 |
| G.Bảy | 70 41 76 34 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/04/2016 |
|
7 1 5 7 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 28435 |
| G.Nhất | 36621 |
| G.Nhì | 01830 24844 |
| G.Ba | 92523 42889 93706 02852 79286 48386 |
| G.Tư | 3181 5806 7814 7782 |
| G.Năm | 6896 9413 7465 5156 6849 8713 |
| G.Sáu | 117 009 884 |
| G.Bảy | 77 43 30 17 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/04/2016 |
|
0 2 9 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 18636 |
| G.Nhất | 44646 |
| G.Nhì | 96873 92451 |
| G.Ba | 82179 80145 46097 69417 10094 22368 |
| G.Tư | 9375 9142 9510 2714 |
| G.Năm | 3502 8837 2468 7479 3696 5744 |
| G.Sáu | 711 432 611 |
| G.Bảy | 01 54 56 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












