KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 16/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 16/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 16/01/2021 |
|
4 7 5 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 13VL-6VL-1VL-11VL-12VL-9VL 12046 |
| G.Nhất | 58127 |
| G.Nhì | 13716 13938 |
| G.Ba | 97864 15467 16200 33137 19032 27560 |
| G.Tư | 4741 9668 7808 4797 |
| G.Năm | 5608 8792 4534 1448 0349 2861 |
| G.Sáu | 968 825 724 |
| G.Bảy | 15 76 85 71 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 15/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 15/01/2021 |
|
3 3 4 2 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 14VM-11VM-1VM-4VM-2VM-15VM 68285 |
| G.Nhất | 63497 |
| G.Nhì | 51148 40526 |
| G.Ba | 21460 45322 08942 64777 99903 68603 |
| G.Tư | 9743 9831 2616 0548 |
| G.Năm | 0880 6314 8728 3229 3228 1896 |
| G.Sáu | 300 505 685 |
| G.Bảy | 13 33 47 58 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 14/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 14/01/2021 |
|
0 7 6 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 15VN-6VN-8VN-7VN-10VN-4VN 51338 |
| G.Nhất | 88232 |
| G.Nhì | 52762 16210 |
| G.Ba | 01251 21080 30073 33311 23663 69008 |
| G.Tư | 0693 1495 1430 1770 |
| G.Năm | 5609 1482 3063 0817 0019 9350 |
| G.Sáu | 142 448 562 |
| G.Bảy | 60 04 10 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2021
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 13/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 13/01/2021 |
|
7 7 8 5 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 3VP-7VP-5VP-1VP-12VP-16VP-2VP-8VP 02769 |
| G.Nhất | 38216 |
| G.Nhì | 11276 94309 |
| G.Ba | 64336 21172 87669 76214 95085 69947 |
| G.Tư | 7295 0029 4713 7354 |
| G.Năm | 8886 7271 3378 9059 4262 2858 |
| G.Sáu | 188 146 460 |
| G.Bảy | 13 35 71 99 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 12/01/2021 |
|
2 7 9 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 8VQ-5VQ-9VQ-6VQ-7VQ-1VQ 16592 |
| G.Nhất | 87355 |
| G.Nhì | 93491 45401 |
| G.Ba | 68063 72753 35051 60748 57701 15172 |
| G.Tư | 3720 7082 8879 5916 |
| G.Năm | 7271 0472 4405 3653 0336 1701 |
| G.Sáu | 411 379 906 |
| G.Bảy | 92 77 82 56 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/01/2021 |
|
8 8 2 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 3VR-8VR-4VR-9VR-10VR-12VR 05507 |
| G.Nhất | 94780 |
| G.Nhì | 28367 95448 |
| G.Ba | 92653 95189 81513 56865 21041 18375 |
| G.Tư | 1091 9317 9206 1383 |
| G.Năm | 2420 5010 7844 1730 3159 3577 |
| G.Sáu | 917 708 040 |
| G.Bảy | 41 07 60 35 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/01/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 10/01/2021 |
|
6 5 6 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 2VS-10VS-14VS-8VS-4VS-9VS 48146 |
| G.Nhất | 63172 |
| G.Nhì | 06185 24165 |
| G.Ba | 21836 46147 12685 13714 82314 70690 |
| G.Tư | 7047 4115 7754 7409 |
| G.Năm | 1270 0970 5541 7163 0474 7764 |
| G.Sáu | 817 092 108 |
| G.Bảy | 54 95 68 29 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












