KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 13/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 13/10/2022 |
|
1 3 3 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 8-13-2-9-7-15EH 65353 |
| G.Nhất | 92369 |
| G.Nhì | 24020 84825 |
| G.Ba | 50821 32359 74870 12430 78783 40433 |
| G.Tư | 1468 2242 7310 2723 |
| G.Năm | 5142 2564 9296 2065 6641 7512 |
| G.Sáu | 873 047 216 |
| G.Bảy | 96 07 60 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 12/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 12/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 12/10/2022 |
|
9 3 3 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 4-6-8-5-9-15EK 67145 |
| G.Nhất | 28295 |
| G.Nhì | 82580 33620 |
| G.Ba | 73040 79146 86668 63657 04732 22245 |
| G.Tư | 2449 8653 9499 0010 |
| G.Năm | 0031 1635 8745 0326 2604 0686 |
| G.Sáu | 971 858 036 |
| G.Bảy | 22 81 01 66 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 11/10/2022 |
|
1 1 1 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 11-2-10-1-9-8EL 92034 |
| G.Nhất | 05536 |
| G.Nhì | 18653 32471 |
| G.Ba | 32150 21246 33161 72244 89650 11416 |
| G.Tư | 5592 7323 1688 6043 |
| G.Năm | 9585 5644 4377 4978 8404 9769 |
| G.Sáu | 851 567 112 |
| G.Bảy | 90 65 31 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/10/2022 |
|
6 8 1 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 17-8-9-20-18-13-5-11EM 71218 |
| G.Nhất | 70576 |
| G.Nhì | 61119 21941 |
| G.Ba | 78697 14684 18932 79736 28498 50030 |
| G.Tư | 8737 5641 6411 2263 |
| G.Năm | 6456 6564 4412 3221 9154 8654 |
| G.Sáu | 043 831 025 |
| G.Bảy | 17 50 26 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/10/2022 |
|
6 4 3 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 1-8-3-6-10-12EN 96669 |
| G.Nhất | 56310 |
| G.Nhì | 58287 20321 |
| G.Ba | 86171 44020 38870 68078 28970 96499 |
| G.Tư | 0217 7342 3367 2613 |
| G.Năm | 6187 9081 2928 1916 6109 1605 |
| G.Sáu | 191 797 551 |
| G.Bảy | 35 94 84 96 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/10/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/10/2022 |
|
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 9-15-6-1-2-5EP 94309 |
| G.Nhất | 45465 |
| G.Nhì | 82813 94520 |
| G.Ba | 95939 36043 04874 02787 78555 90593 |
| G.Tư | 1804 6793 2893 8197 |
| G.Năm | 2179 9142 5758 7134 2092 2071 |
| G.Sáu | 965 316 142 |
| G.Bảy | 24 33 55 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/10/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/10/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/10/2022 |
|
3 9 9 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 8-6-10-11-12-4EQ 13037 |
| G.Nhất | 25059 |
| G.Nhì | 77426 43042 |
| G.Ba | 30301 11715 75441 91042 10694 00556 |
| G.Tư | 2600 9426 3762 4148 |
| G.Năm | 8352 4926 0137 7010 1972 0691 |
| G.Sáu | 470 428 686 |
| G.Bảy | 40 59 18 55 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 04/02/2026

Thống kê XSMB 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 04/02/2026

Thống kê XSMT 04/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 04/02/2026

Thống kê XSMN 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/02/2026

Thống kê XSMB 03/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

Xổ số miền Nam: Đại lý đến tận nơi đổi thưởng 12 tỷ đồng cho khách trúng giải đặc biệt

Xổ số miền Nam: 26 vé trúng giải đặc biệt chưa xác định người đến nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










