KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 11/11/2018 |
|
1 5 0 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 13CR-3CR-5CR 65771 |
| G.Nhất | 12518 |
| G.Nhì | 35791 13320 |
| G.Ba | 16710 32624 45320 91317 66184 58081 |
| G.Tư | 7931 7117 9518 6252 |
| G.Năm | 1203 7738 0727 1164 7684 4968 |
| G.Sáu | 653 489 357 |
| G.Bảy | 41 60 32 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 10/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 10/11/2018 |
|
6 8 3 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 14CQ-10CQ-2CQ 04284 |
| G.Nhất | 15217 |
| G.Nhì | 77215 58638 |
| G.Ba | 84461 42542 81734 08015 00481 03823 |
| G.Tư | 3052 0546 3396 1024 |
| G.Năm | 7259 9857 3981 6830 9875 5855 |
| G.Sáu | 950 962 650 |
| G.Bảy | 90 58 93 40 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 09/11/2018 |
|
3 5 6 6 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 2CP-14CP-4CP 45669 |
| G.Nhất | 36231 |
| G.Nhì | 59491 47711 |
| G.Ba | 09335 08782 34158 99358 71376 38817 |
| G.Tư | 2363 5556 2328 9148 |
| G.Năm | 6499 5209 9670 5830 4531 7236 |
| G.Sáu | 490 145 781 |
| G.Bảy | 37 06 12 39 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 08/11/2018 |
|
2 0 9 5 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12CN-14CN-2CN 33079 |
| G.Nhất | 50330 |
| G.Nhì | 15832 26494 |
| G.Ba | 87053 77009 11180 78522 03520 14985 |
| G.Tư | 5087 0469 0068 4246 |
| G.Năm | 0732 8026 2919 9747 1269 5239 |
| G.Sáu | 260 501 326 |
| G.Bảy | 43 87 78 41 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2018
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 07/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 07/11/2018 |
|
6 1 6 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9CM-7CM-14CM 89911 |
| G.Nhất | 94946 |
| G.Nhì | 70934 74050 |
| G.Ba | 32827 55303 98281 06076 09534 34427 |
| G.Tư | 4255 6431 2748 7807 |
| G.Năm | 9374 0307 4614 3832 1449 9461 |
| G.Sáu | 970 388 700 |
| G.Bảy | 54 30 83 37 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 06/11/2018 |
|
3 6 7 8 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4CL-14CL-9CL 70455 |
| G.Nhất | 17222 |
| G.Nhì | 50921 20383 |
| G.Ba | 71174 68921 87064 94602 26879 52929 |
| G.Tư | 2670 6349 1314 6166 |
| G.Năm | 9557 0389 3797 4367 8187 7893 |
| G.Sáu | 621 140 016 |
| G.Bảy | 73 44 29 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2018
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/11/2018 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2018
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 05/11/2018 |
|
1 2 6 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9CK-1CK-5CK 01524 |
| G.Nhất | 36489 |
| G.Nhì | 21543 06276 |
| G.Ba | 90153 35539 26252 60279 79910 68651 |
| G.Tư | 2758 2418 8445 2009 |
| G.Năm | 4027 7705 4250 3426 8658 7518 |
| G.Sáu | 726 050 867 |
| G.Bảy | 48 00 72 77 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












