KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 10/01/2022 |
|
6 9 3 5 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14QS-7QS-1QS-12QS-15QS-2QS 08845 |
| G.Nhất | 40173 |
| G.Nhì | 66686 03977 |
| G.Ba | 56864 06136 53050 68948 67981 42681 |
| G.Tư | 3082 1043 9596 7307 |
| G.Năm | 0821 8322 1624 7933 0535 1263 |
| G.Sáu | 163 873 955 |
| G.Bảy | 64 54 52 06 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 09/01/2022 |
|
4 5 9 0 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 7QR-13QR-3QR-8QR-11QR-6QR 93093 |
| G.Nhất | 19538 |
| G.Nhì | 79022 49827 |
| G.Ba | 44287 07811 05156 32900 08978 48516 |
| G.Tư | 9562 1906 3796 9453 |
| G.Năm | 5420 9786 9144 1425 2684 6836 |
| G.Sáu | 794 635 287 |
| G.Bảy | 19 02 14 86 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/01/2022 |
|
1 7 9 2 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 4QP-7QP-13QP-3QP-10QP-2QP 98969 |
| G.Nhất | 23581 |
| G.Nhì | 44733 01226 |
| G.Ba | 53795 66447 03359 59893 65054 29726 |
| G.Tư | 6825 9365 0735 8228 |
| G.Năm | 2034 2684 7729 8355 8622 8049 |
| G.Sáu | 228 027 881 |
| G.Bảy | 30 23 57 04 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/01/2022 |
|
3 1 1 7 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 3QN-8QN-1QN-2QN-5QN-13QN 33657 |
| G.Nhất | 64428 |
| G.Nhì | 76753 78236 |
| G.Ba | 08301 43232 45167 12813 87318 97658 |
| G.Tư | 1604 7530 3791 3633 |
| G.Năm | 3764 9452 9303 1864 7747 7150 |
| G.Sáu | 848 337 163 |
| G.Bảy | 14 31 60 02 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/01/2022 |
|
5 0 3 1 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 9QM-2QM-15QM-3QM-10QM-7QM 98437 |
| G.Nhất | 25100 |
| G.Nhì | 22368 37271 |
| G.Ba | 88300 09721 07843 60532 26375 91059 |
| G.Tư | 8338 0498 7206 4444 |
| G.Năm | 8135 6179 9356 3436 8678 8451 |
| G.Sáu | 783 240 946 |
| G.Bảy | 95 72 77 30 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2022
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/01/2022 |
|
5 4 3 7 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 9QL-2QL-15QL-5QL-11QL-7QL 10619 |
| G.Nhất | 38905 |
| G.Nhì | 13039 16537 |
| G.Ba | 26887 43941 68365 54760 52668 45771 |
| G.Tư | 5792 9969 1687 3575 |
| G.Năm | 2988 1861 0459 7330 4770 1692 |
| G.Sáu | 588 225 041 |
| G.Bảy | 50 56 28 84 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/01/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/01/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/01/2022 |
|
8 2 1 5 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 4QK-10QK-1QK-5QK-11QK-15QK 46330 |
| G.Nhất | 69665 |
| G.Nhì | 09490 46504 |
| G.Ba | 78220 76475 21736 66154 94894 87492 |
| G.Tư | 9464 0146 2976 5846 |
| G.Năm | 9705 8474 6756 0819 0264 4584 |
| G.Sáu | 707 544 651 |
| G.Bảy | 99 73 25 64 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










