KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 09/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 09/11/2015 |
|
1 6 4 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 11322 |
| G.Nhất | 41200 |
| G.Nhì | 89930 62354 |
| G.Ba | 23829 72987 72366 36137 83317 52472 |
| G.Tư | 6622 8458 5290 2341 |
| G.Năm | 9063 1403 4702 3781 2775 3876 |
| G.Sáu | 175 078 017 |
| G.Bảy | 19 72 87 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 08/11/2015 |
|
4 7 2 2 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 35545 |
| G.Nhất | 08479 |
| G.Nhì | 75492 45482 |
| G.Ba | 78886 89820 04512 27995 87555 30591 |
| G.Tư | 7641 7396 3438 9478 |
| G.Năm | 3317 7847 3499 2374 5487 4007 |
| G.Sáu | 201 411 524 |
| G.Bảy | 86 31 43 07 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 07/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 07/11/2015 |
|
9 9 5 3 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 77915 |
| G.Nhất | 93688 |
| G.Nhì | 44312 27514 |
| G.Ba | 16543 53657 75712 34977 29328 71663 |
| G.Tư | 7882 0623 6412 0407 |
| G.Năm | 0576 0951 2532 3241 9439 2415 |
| G.Sáu | 890 980 135 |
| G.Bảy | 54 98 80 70 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 06/11/2015 |
|
3 4 4 4 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 30628 |
| G.Nhất | 66359 |
| G.Nhì | 07056 16954 |
| G.Ba | 03169 11240 96767 68969 23489 96361 |
| G.Tư | 3686 0396 8964 2524 |
| G.Năm | 6692 3309 8150 1466 9278 2980 |
| G.Sáu | 564 986 054 |
| G.Bảy | 44 22 40 51 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 05/11/2015 |
|
7 0 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 73424 |
| G.Nhất | 20191 |
| G.Nhì | 85005 99965 |
| G.Ba | 20235 04509 25880 59791 55133 26571 |
| G.Tư | 3493 3610 5358 7523 |
| G.Năm | 1171 8889 8743 1013 7490 3765 |
| G.Sáu | 464 737 585 |
| G.Bảy | 34 18 11 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2015
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 04/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 04/11/2015 |
|
4 4 2 6 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 26978 |
| G.Nhất | 52617 |
| G.Nhì | 39338 20066 |
| G.Ba | 28985 49684 10361 79600 06104 37753 |
| G.Tư | 0531 8977 2843 2265 |
| G.Năm | 3078 9533 6369 3884 7139 8741 |
| G.Sáu | 364 788 443 |
| G.Bảy | 92 93 02 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2015
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/11/2015 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/11/2015
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 03/11/2015 |
|
2 9 4 0 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 39435 |
| G.Nhất | 67808 |
| G.Nhì | 66606 84425 |
| G.Ba | 24926 34868 93301 41142 79925 93695 |
| G.Tư | 9867 5977 0173 4459 |
| G.Năm | 7990 4449 4396 5040 3059 6322 |
| G.Sáu | 381 091 919 |
| G.Bảy | 71 29 87 60 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/04/2026

Thống kê XSMB 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/04/2026

Thống kê XSMT 06/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/04/2026

Thống kê XSMN 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/04/2026

Thống kê XSMB 05/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/04/2026

Tin Nổi Bật
Trúng 4 tỉ xổ số miền Nam, người trồng cây kiểng gửi tiết kiệm toàn bộ Một người đàn ông làm nghề trồng cây kiểng tại Vĩnh Long vừa trúng 2 vé độc đắc xổ số miền Nam với tổng giá trị 4 tỉ đồng. Điều khiến nhiều người chú ý là cách xử lý số tiền sau khi nh

Uống cà phê mua 4 vé, người đàn ông trúng 8 tỉ

XSMN 2-4: Khách quen trúng 800 triệu đài Bình Thuận

Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep












