KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 08/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 08/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 08/09/2012 |
|
7 9 9 5 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 65632 |
| G.Nhất | 25450 |
| G.Nhì | 69568 39564 |
| G.Ba | 93265 54229 97416 24638 43534 04718 |
| G.Tư | 6567 3688 5434 1194 |
| G.Năm | 8329 6345 0350 3939 9771 4709 |
| G.Sáu | 602 097 735 |
| G.Bảy | 10 56 37 94 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 07/09/2012 |
|
6 2 7 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 27841 |
| G.Nhất | 77027 |
| G.Nhì | 28841 56187 |
| G.Ba | 60392 24315 17226 63261 73042 10397 |
| G.Tư | 7007 7173 3342 9522 |
| G.Năm | 7371 6628 6499 1715 7498 8863 |
| G.Sáu | 437 318 882 |
| G.Bảy | 47 93 98 33 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/09/2012 |
|
9 8 8 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 09666 |
| G.Nhất | 32900 |
| G.Nhì | 38646 30416 |
| G.Ba | 38828 62304 40363 98763 54449 60395 |
| G.Tư | 8678 8141 4335 5349 |
| G.Năm | 2166 0076 4920 9932 0304 6872 |
| G.Sáu | 230 924 395 |
| G.Bảy | 50 69 58 16 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2012
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/09/2012 |
|
9 0 3 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 26558 |
| G.Nhất | 17658 |
| G.Nhì | 16000 87703 |
| G.Ba | 72254 00058 28252 31869 91885 02818 |
| G.Tư | 8397 5287 2494 1895 |
| G.Năm | 8380 0529 5224 7208 7728 8655 |
| G.Sáu | 277 171 821 |
| G.Bảy | 32 95 45 14 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/09/2012 |
|
8 3 7 7 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 73943 |
| G.Nhất | 47450 |
| G.Nhì | 87597 26552 |
| G.Ba | 88615 55763 60186 64540 24138 97841 |
| G.Tư | 7845 7343 5037 5505 |
| G.Năm | 8629 3821 1241 1058 3196 2878 |
| G.Sáu | 396 568 718 |
| G.Bảy | 31 92 41 61 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/09/2012 |
|
1 6 9 8 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 14271 |
| G.Nhất | 21719 |
| G.Nhì | 55057 63614 |
| G.Ba | 98044 16634 49279 19827 51622 30885 |
| G.Tư | 1805 2848 7938 5013 |
| G.Năm | 6785 9420 5995 4105 8763 1847 |
| G.Sáu | 809 163 393 |
| G.Bảy | 39 78 19 72 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2012
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/09/2012 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/09/2012
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/09/2012 |
|
1 3 6 1 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 36146 |
| G.Nhất | 84070 |
| G.Nhì | 74883 11353 |
| G.Ba | 04875 23932 45750 67275 90470 96210 |
| G.Tư | 5082 6389 1588 3467 |
| G.Năm | 6840 7262 8053 9321 5943 9806 |
| G.Sáu | 121 972 354 |
| G.Bảy | 18 88 60 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 24/03/2026

Thống kê XSMB 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 24/03/2026

Thống kê XSMT 24/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 24/03/2026

Thống kê XSMN 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 23/03/2026

Thống kê XSMB 23/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 23/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN 23-3: 14 vé độc đắc Đồng Tháp trúng tại Tây Ninh

Trúng 2 vé độc đắc, người đàn ông nhận thêm một giải thưởng khác

XSMN 21-3: Lộ diện 13 vé độc đắc Bình Dương, Vĩnh Long

XSMN 18-3: Người phụ nữ Cà Mau trúng 10 vé dãy 99999, nhận 60 triệu

XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep











