KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 07/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 07/04/2016 |
|
8 0 3 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 26188 |
| G.Nhất | 25202 |
| G.Nhì | 47992 37316 |
| G.Ba | 70014 52026 21983 51448 17712 32625 |
| G.Tư | 1372 3817 0542 2486 |
| G.Năm | 9940 3192 7785 9494 8831 5399 |
| G.Sáu | 605 464 287 |
| G.Bảy | 47 44 86 98 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/04/2016 |
|
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 06/04/2016 |
|
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 06/04/2016 |
|
|
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 56802 |
| G.Nhất | 01504 |
| G.Nhì | 39641 18580 |
| G.Ba | 29124 44621 96423 34175 17208 04771 |
| G.Tư | 4317 2206 2347 0532 |
| G.Năm | 0992 4380 2118 2724 3769 4106 |
| G.Sáu | 863 198 841 |
| G.Bảy | 25 02 83 90 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 05/04/2016 |
|
6 6 5 2 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 77541 |
| G.Nhất | 02654 |
| G.Nhì | 86518 56170 |
| G.Ba | 16657 73972 19095 08276 45386 97975 |
| G.Tư | 3426 3503 7705 1656 |
| G.Năm | 9673 1006 4035 7115 9694 4686 |
| G.Sáu | 377 499 913 |
| G.Bảy | 63 03 26 53 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 04/04/2016 |
|
9 3 9 3 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 57747 |
| G.Nhất | 69116 |
| G.Nhì | 23812 05571 |
| G.Ba | 06075 66235 41937 58855 53500 60887 |
| G.Tư | 1820 6543 4932 5858 |
| G.Năm | 4111 7599 5965 0974 9837 4250 |
| G.Sáu | 351 464 015 |
| G.Bảy | 83 40 73 27 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 03/04/2016 |
|
7 9 7 5 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 27895 |
| G.Nhất | 46190 |
| G.Nhì | 26656 86571 |
| G.Ba | 50158 19441 90237 23942 94086 30368 |
| G.Tư | 5596 0116 0114 1595 |
| G.Năm | 0580 7695 5912 7114 4313 3472 |
| G.Sáu | 504 117 453 |
| G.Bảy | 16 82 89 73 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 02/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 02/04/2016 |
|
4 1 8 6 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 79373 |
| G.Nhất | 62591 |
| G.Nhì | 86644 97901 |
| G.Ba | 77819 32894 46554 37519 72995 01119 |
| G.Tư | 5721 2978 8958 5924 |
| G.Năm | 0524 4069 7796 6867 3620 0440 |
| G.Sáu | 200 571 922 |
| G.Bảy | 28 90 52 92 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/04/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/04/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 01/04/2016 |
|
9 9 4 3 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 9CE-2CE-12CE 92332 |
| G.Nhất | 29426 |
| G.Nhì | 34603 38772 |
| G.Ba | 24528 14747 97730 45088 57831 33256 |
| G.Tư | 4360 2806 6646 6990 |
| G.Năm | 5647 1121 2182 8819 9134 4511 |
| G.Sáu | 144 409 559 |
| G.Bảy | 40 90 27 28 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










