KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Bắc
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 06/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 06/03/2025 |
|
2 6 7 9 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 19-5-6-15-2-8-13-14BA 97177 |
| G.Nhất | 18927 |
| G.Nhì | 80393 81810 |
| G.Ba | 78267 73165 08109 90268 19240 67463 |
| G.Tư | 6326 3318 9495 5107 |
| G.Năm | 9427 7971 4306 0092 1872 4140 |
| G.Sáu | 963 367 588 |
| G.Bảy | 14 50 85 46 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 05/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 05/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 05/03/2025 |
|
3 3 7 8 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-1-7-9-2-4-12-15BC 70997 |
| G.Nhất | 95181 |
| G.Nhì | 04894 09002 |
| G.Ba | 91500 72647 22556 70646 82138 10053 |
| G.Tư | 2461 6766 5548 8159 |
| G.Năm | 9003 8067 7800 5255 4697 5330 |
| G.Sáu | 858 266 948 |
| G.Bảy | 12 98 76 63 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 04/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ ba ngày 04/03/2025 |
|
7 6 4 3 |
![]() |
|
| Thứ ba | Xổ Số Quảng Ninh |
| ĐB | 15-16-18-20-10-7-4-3BD 86953 |
| G.Nhất | 76787 |
| G.Nhì | 00505 48117 |
| G.Ba | 80681 01946 08310 56545 27742 99613 |
| G.Tư | 6839 5295 7491 3228 |
| G.Năm | 4072 7159 8741 1896 2165 9285 |
| G.Sáu | 457 915 312 |
| G.Bảy | 85 39 41 47 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 03/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 03/03/2025 |
|
6 4 3 6 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 1-19-7-5-4-6-15-14BE 84575 |
| G.Nhất | 28908 |
| G.Nhì | 31140 61052 |
| G.Ba | 40622 44137 47357 07048 34525 30787 |
| G.Tư | 5668 1124 2272 4432 |
| G.Năm | 6553 3912 9560 3947 2502 0517 |
| G.Sáu | 274 250 148 |
| G.Bảy | 66 93 40 08 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 02/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Chủ nhật ngày 02/03/2025 |
|
3 9 6 4 |
![]() |
|
| Chủ nhật | Xổ Số Thái Bình |
| ĐB | 19-8-12-10-2-11-17-9BF 22165 |
| G.Nhất | 90047 |
| G.Nhì | 57379 10285 |
| G.Ba | 95281 00032 08492 20939 83544 99946 |
| G.Tư | 4147 1418 2127 8249 |
| G.Năm | 3202 7190 6902 2675 0623 3161 |
| G.Sáu | 360 508 405 |
| G.Bảy | 61 05 27 11 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ bảy Ngày 01/03/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 01/03/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ bảy ngày 01/03/2025 |
|
0 2 5 9 |
![]() |
|
| Thứ bảy | Xổ Số Nam Định |
| ĐB | 17-11-6-1-10-7-13-19BG 83683 |
| G.Nhất | 77268 |
| G.Nhì | 72648 96979 |
| G.Ba | 99244 25583 61832 31898 04272 92845 |
| G.Tư | 8413 7481 8916 1294 |
| G.Năm | 4691 2401 2539 9327 5421 5368 |
| G.Sáu | 917 953 061 |
| G.Bảy | 52 94 28 25 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/02/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 28/02/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 28/02/2025 |
|
2 7 5 0 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 5-15-18-1-12-11-17-13BH 41121 |
| G.Nhất | 38258 |
| G.Nhì | 14387 33928 |
| G.Ba | 10788 93378 34048 04008 54509 50951 |
| G.Tư | 5402 2553 6511 5848 |
| G.Năm | 0134 5461 2799 4136 5191 7510 |
| G.Sáu | 397 957 093 |
| G.Bảy | 42 79 24 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MB
- XSMB
- XOSO MB
- XOSOMB
- XO SO MB
- XO SO MB
- KQ MB
- KQ MBKQMB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQXS MB
- Ket Qua MB
- KetQuaMB
- Ket Qua MB
- KetQua MB
- Ket Qua MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXS MB
- KQ XS MB
- KQXSMB
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- KetQuaXoSoMB
- Ket Qua Xo So MB
- KetQuaXoSo Mien Bac
- Ket Qua Xo So Mien Bac
- XSTT MB
- XSTT Mien Bac
- XSTTMB
- XS TT MB
- Truc Tiep MB
- TrucTiepMB
- TrucTiep Mien Bac
- Truc Tiep Mien Bac
- XSKT MB
- XS KT MB
- XSKTMB
- XS KT Mien Bac
- XSKT Mien Bac
- XS Thu Do
- Xo So Thu Do
- XoSo Thu Do
- KQXS Thu Do
- KQ XS Thu Do
- Ket Qua Xo So Thu Do
- Truc Tiep MB
- Truc Tiep Mien Bac
- Xo So Truc Tiep










